Nghĩa
Nhiều lần, lặp đi lặp lại; cùng một việc xảy ra nhiều lần.
Giải thích
Hơi lịch sự hoặc thiên về văn viết, ví dụ xin lỗi vì làm phiền nhiều lần.
Ví dụ
-
この道は工事のため、たびたび通行止めになる。
Con đường này thường xuyên bị cấm lưu thông do thi công.
-
彼女には仕事の相談でたびたび助けてもらった。
Tôi đã nhiều lần được cô ấy giúp đỡ khi trao đổi về công việc.
-
同じ質問をたびたび受けるので、説明を資料にまとめた。
Vì nhiều lần nhận được cùng một câu hỏi nên tôi đã tổng hợp phần giải thích thành tài liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
たびたび起こる
thường xuyên xảy ra
-
たびたび訪れる
nhiều lần ghé thăm
-
たびたび注意する
nhiều lần nhắc nhở
-
たびたび連絡する
thường xuyên liên lạc
Từ dễ nhầm lẫn
たびたび vs 何度も
Cả hai đều chỉ sự lặp lại, nhưng từ chính trình bày với sắc thái hơi trang trọng rằng cùng một loại sự việc thường xuyên xảy ra trong một khoảng thời gian. Từ so sánh nhấn mạnh trực tiếp số lần nhiều và được dùng rộng rãi trong hội thoại.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không diễn tả sự lặp lại bên trong một hành động duy nhất mà cho biết cùng một loại sự việc xảy ra nhiều lần, cách nhau theo thời gian. Nó phù hợp trong báo cáo và lời giải thích, đồng thời cũng thường xuất hiện trong câu mang đánh giá như phiền toái hoặc biết ơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「たびたび」の読み方として最もよいものはどれですか。
- たびたび
- あいかわらず
- あきらかに
- あんがい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. たびたび
Giải thích: Cách đọc của 「たびたび」 là 「たびたび」. Nghĩa là “Nhiều lần, lặp đi lặp lại; cùng một việc xảy ra nhiều lần.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
