Nghĩa
Vứt bỏ, bỏ đi; xử lý thứ không cần nữa như rác.
Giải thích
Không chỉ vứt đồ, mà còn dùng khi từ bỏ suy nghĩ hoặc cảm xúc.
Ví dụ
-
着なくなった服を捨てずに、必要な人へ譲った。
Tôi không vứt quần áo không còn mặc nữa mà tặng cho người cần.
-
この町では、びんを燃えるごみと一緒に捨ててはいけない。
Ở thành phố này không được vứt chai thủy tinh cùng rác cháy được.
-
先入観を捨てて、相手の意見を最後まで聞こう。
Hãy gạt bỏ định kiến và nghe ý kiến của đối phương đến cuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
ごみを捨てる
vứt rác
-
古い服を捨てる
vứt quần áo cũ
-
考えを捨てる
từ bỏ ý nghĩ
-
見栄を捨てる
gạt bỏ sĩ diện
Từ dễ nhầm lẫn
捨てる vs 処分する
「捨てる」 là cách nói thường ngày về việc bỏ thứ không cần và còn có thể dùng trừu tượng cho suy nghĩ hay sĩ diện. 「処分する」 trang trọng hơn, nhấn mạnh xử lý hoặc thải bỏ theo quy định.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là vứt bỏ đồ vật, nhưng từ này cũng dùng khi từ bỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ, chẳng hạn không từ bỏ hy vọng hay gạt bỏ định kiến. Với danh từ trừu tượng cần chú ý cách kết hợp tự nhiên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「不要なものを手放して、ごみなどとして処分すること」 ヒント: 物を処分する意味のほか、「考えをこの語」のように気持ちや考えをやめる意味でも使います この説明に合う語はどれですか。
- 済ませる
- 燃える
- 預ける
- 捨てる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 捨てる
Giải thích: Đáp án đúng là 「捨てる」. Từ này có nghĩa là “Vứt bỏ, bỏ đi; xử lý thứ không cần nữa như rác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
