Nghĩa
Xong, kết thúc; cũng có nghĩa là như vậy là đủ hoặc giải quyết được.
Giải thích
Có nghĩa cuộc họp xong, hoặc trong phủ định chỉ làm vậy vẫn chưa đủ.
Ví dụ
-
今日の会議は予定より早く済んだ。
Cuộc họp hôm nay kết thúc sớm hơn dự kiến.
-
今回の修理は部品の交換だけで済んだ。
Lần sửa chữa này chỉ cần thay linh kiện là xong.
-
これは謝れば済む問題ではない。
Đây không phải là vấn đề chỉ xin lỗi là xong.
Cách kết hợp thường dùng
-
用事が済む
công việc xong
-
支払いが済む
việc thanh toán hoàn tất
-
安く済む
giải quyết với chi phí thấp
-
謝って済む
xin lỗi là xong
Từ dễ nhầm lẫn
済む vs 済ませる
「済む」 là tự động từ chỉ công việc hay vấn đề kết thúc, hoặc một cách làm hay mức chi phí đã đủ để giải quyết. 「済ませる」 là ngoại động từ chỉ người hoàn tất công việc hoặc thủ tục.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài nghĩa hoàn tất như cuộc họp kết thúc, từ này còn chỉ chi phí hoặc công sức nằm trong một giới hạn, chẳng hạn chỉ cần một nghìn yên. Cách nói chỉ thế vẫn chưa xong nghĩa là chừng đó chưa đủ để giải quyết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「済む」の読み方として最もよいものはどれですか。
- すむ
- なくす
- ならす
- ぬらす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. すむ
Giải thích: Cách đọc của 「済む」 là 「すむ」. Nghĩa là “Xong, kết thúc; cũng có nghĩa là như vậy là đủ hoặc giải quyết được.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
