benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「済ませる」

Cách đọc
すませる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Làm xong, hoàn tất; kết thúc việc cần làm hoặc thủ tục.

Giải thích

Dùng khi làm xong việc cần thiết; nội động từ là “済む”.

Ví dụ

  1. 出発前にホテルの支払いを済ませた。

    Tôi đã thanh toán xong tiền khách sạn trước khi khởi hành.

  2. 昼休みに銀行の用事を済ませるつもりだ。

    Tôi định giải quyết xong việc ở ngân hàng trong giờ nghỉ trưa.

  3. 忙しい朝は、パンと牛乳で朝食を済ませることもある。

    Vào những buổi sáng bận rộn, đôi khi tôi chỉ ăn bánh mì và uống sữa cho xong bữa sáng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 用事を済ませる

    giải quyết xong việc

  • 支払いを済ませる

    thanh toán xong

  • 手続きを済ませる

    hoàn tất thủ tục

  • 食事を済ませる

    dùng bữa xong

Từ dễ nhầm lẫn

済ませる vs 済む

「済ませる」 là ngoại động từ chỉ một người chủ động hoàn tất công việc hoặc thủ tục. 「済む」 là tự động từ chỉ công việc hay vấn đề kết thúc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách dùng cơ bản là hoàn tất công việc, thanh toán hoặc thủ tục. Trong mẫu dùng bánh mì cho xong bữa trưa, từ này diễn tả hoàn thành việc cần bằng một cách đơn giản hoặc vật thay thế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「済ませる」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. すませる
  2. かえる
  3. かたづける
  4. すてる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. すませる

Giải thích: Cách đọc của 「済ませる」 là 「すませる」. Nghĩa là “Làm xong, hoàn tất; kết thúc việc cần làm hoặc thủ tục.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3