benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「救う」

Cách đọc
すくう
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Cứu, cứu giúp; đưa người ra khỏi nguy hiểm, đau khổ hoặc hoàn cảnh khó khăn.

Giải thích

Dùng như cứu mạng hoặc cứu người đang khó khăn, sắc thái mạnh hơn giúp đỡ thông thường.

Ví dụ

  1. 消防隊員は煙の中に取り残された住民を救った。

    Nhân viên cứu hỏa đã cứu người dân bị mắc kẹt trong làn khói.

  2. 友人の温かい言葉に、落ち込んでいた心を救われた。

    Những lời ấm áp của bạn đã cứu tôi khỏi tâm trạng suy sụp.

  3. この制度は、生活に困る家庭を救うために作られた。

    Chế độ này được lập ra để cứu giúp những gia đình gặp khó khăn trong cuộc sống.

  4. 医師は素早い判断で患者を危険な状態から救った。

    Bác sĩ đã cứu bệnh nhân khỏi tình trạng nguy hiểm nhờ phán đoán nhanh chóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 命を救う

    cứu mạng

  • 人を救う

    cứu người

  • 危機から救う

    cứu khỏi khủng hoảng

  • 苦しみから救う

    giải cứu khỏi đau khổ

  • 心を救う

    cứu rỗi tinh thần

Từ dễ nhầm lẫn

救う vs 助ける

Cả hai đều chỉ giúp đỡ, nhưng 「救う」 nhấn mạnh cứu khỏi nguy hiểm hay hoàn cảnh nghiêm trọng, còn 「助ける」 dùng rộng hơn cho cả việc hỗ trợ hằng ngày.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「救う」 diễn tả sự giúp đỡ mạnh mẽ đưa ai đó thoát khỏi nguy hiểm tính mạng, đau khổ sâu sắc hoặc khó khăn nghiêm trọng. Với việc giúp đỡ nhỏ hằng ngày, 「助ける」 thường tự nhiên hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「すくう」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 破る
  2. 弱まる
  3. 救う
  4. 受け継ぐ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 救う

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「すくう」 là 「救う」. Nghĩa là “Cứu, cứu giúp; đưa người ra khỏi nguy hiểm, đau khổ hoặc hoàn cảnh khó khăn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3