benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「それなら」

Cách đọc
それなら
Từ loại
接続詞

Nghĩa

Nếu vậy, thế thì; dựa vào điều vừa nói để nêu phán đoán hoặc đề nghị.

Giải thích

Dùng để tiếp nhận điều kiện trước rồi đưa ra đề nghị hoặc kết luận.

Ví dụ

  1. 明日は休みですか。それなら、一緒に出かけませんか。

    Ngày mai bạn nghỉ à? Nếu vậy, cùng đi chơi nhé.

  2. 電車が止まっている。それならバスで行こう。

    Tàu dừng chạy. Nếu vậy, đi xe buýt thôi.

  3. 予算が足りないそうだ。それなら計画の規模を縮小しよう。

    Nghe nói ngân sách không đủ. Nếu vậy, hãy thu hẹp quy mô kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • それなら大丈夫

    nếu vậy thì ổn

  • それなら行こう

    nếu thế thì đi

  • それなら別だ

    nếu vậy thì khác

  • それならなぜ

    nếu vậy tại sao

Từ dễ nhầm lẫn

それなら vs では

“Sorenara” rõ sắc thái dựa vào thông tin vừa nghe; “dewa” còn chuyển đề tài và dùng trang trọng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tiếp nhận lời đối phương hoặc điều kiện vừa biết rồi đưa ra phán đoán, đề nghị hay câu hỏi phù hợp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「それなら」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 前の内容を認めたうえで、注意点や例外を加える語。
  2. 相手の話や前の条件を受けて、判断や提案を出す語。
  3. 前の内容に条件や例外を付け加える語。
  4. 前の内容に関連して、さらに補足情報を加える語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 相手の話や前の条件を受けて、判断や提案を出す語。

Giải thích: Đáp án đúng là 「それなら」. Từ này có nghĩa là “Nếu vậy, thế thì; dựa vào điều vừa nói để nêu phán đoán hoặc đề nghị.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3