Nghĩa
Lưu trú, ở qua đêm; ở khách sạn hoặc nhà trọ khi đi xa.
Giải thích
Dùng như lưu trú hoặc cơ sở lưu trú, khi ở qua đêm ngoài nhà.
Ví dụ
-
研修の参加者は駅前のホテルに宿泊した。
Những người dự tập huấn lưu trú tại khách sạn trước ga.
-
宿泊する旅館を早めに予約しておいた。
Tôi đã đặt sớm nhà trọ kiểu Nhật để lưu trú.
-
この料金には一泊の宿泊と朝食が含まれている。
Mức phí này bao gồm một đêm lưu trú và bữa sáng.
-
山小屋に宿泊する場合は、事前の連絡が必要だ。
Nếu lưu trú tại nhà nghỉ trên núi, cần liên hệ trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
ホテルに宿泊する
lưu trú tại khách sạn
-
宿泊する予定
dự định lưu trú
-
宿泊を予約する
đặt chỗ lưu trú
-
宿泊料金
phí lưu trú
-
宿泊施設
cơ sở lưu trú
Từ dễ nhầm lẫn
宿泊 vs 滞在
「宿泊」 tập trung vào việc qua đêm, còn 「滞在」 chỉ toàn bộ thời gian ở một nơi, từ vài giờ đến dài hạn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「宿泊」 là từ trang trọng chỉ ở qua đêm tại nơi ngoài nhà mình. 「滞在」 chỉ ở một nơi trong khoảng thời gian nhất định, không phụ thuộc có ngủ lại hay không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「しゅくはく」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 観光
- 経由
- 宿泊
- 遅延
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 宿泊
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「しゅくはく」 là 「宿泊」. Nghĩa là “Lưu trú, ở qua đêm; ở khách sạn hoặc nhà trọ khi đi xa.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
