benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「宿泊」

Cách đọc
しゅくはく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Lưu trú, ở qua đêm; ở khách sạn hoặc nhà trọ khi đi xa.

Giải thích

Dùng như lưu trú hoặc cơ sở lưu trú, khi ở qua đêm ngoài nhà.

Ví dụ

  1. 研修の参加者は駅前のホテルに宿泊した。

    Những người dự tập huấn lưu trú tại khách sạn trước ga.

  2. 宿泊する旅館を早めに予約しておいた。

    Tôi đã đặt sớm nhà trọ kiểu Nhật để lưu trú.

  3. この料金には一泊の宿泊と朝食が含まれている。

    Mức phí này bao gồm một đêm lưu trú và bữa sáng.

  4. 山小屋に宿泊する場合は、事前の連絡が必要だ。

    Nếu lưu trú tại nhà nghỉ trên núi, cần liên hệ trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • ホテルに宿泊する

    lưu trú tại khách sạn

  • 宿泊する予定

    dự định lưu trú

  • 宿泊を予約する

    đặt chỗ lưu trú

  • 宿泊料金

    phí lưu trú

  • 宿泊施設

    cơ sở lưu trú

Từ dễ nhầm lẫn

宿泊 vs 滞在

「宿泊」 tập trung vào việc qua đêm, còn 「滞在」 chỉ toàn bộ thời gian ở một nơi, từ vài giờ đến dài hạn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「宿泊」 là từ trang trọng chỉ ở qua đêm tại nơi ngoài nhà mình. 「滞在」 chỉ ở một nơi trong khoảng thời gian nhất định, không phụ thuộc có ngủ lại hay không.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「しゅくはく」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 観光
  2. 経由
  3. 宿泊
  4. 遅延
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 宿泊

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「しゅくはく」 là 「宿泊」. Nghĩa là “Lưu trú, ở qua đêm; ở khách sạn hoặc nhà trọ khi đi xa.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3