Nghĩa
Phương tiện, cách thức; phương pháp dùng để đạt mục đích.
Giải thích
Dùng cho cách thức để thực hiện mục tiêu, như phương tiện liên lạc.
Ví dụ
-
山の村では、バスが高齢者にとって大切な移動手段になっている。
Ở làng miền núi, xe buýt đã trở thành phương tiện đi lại quan trọng đối với người cao tuổi.
-
電話がつながらない場合に備えて、別の連絡手段も決めておこう。
Hãy thống nhất thêm một phương thức liên lạc khác để phòng khi không gọi điện được.
-
会社は電気代を減らす手段として、古い照明を交換した。
Công ty đã thay hệ thống đèn cũ như một biện pháp giảm tiền điện.
-
目的のためでも、他人をだますような手段を選んではいけない。
Dù vì mục đích gì cũng không được chọn thủ đoạn lừa dối người khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
移動手段
phương tiện di chuyển
-
連絡手段
phương thức liên lạc
-
手段を選ぶ
lựa chọn cách thức
-
手段を講じる
thực hiện biện pháp
-
目的を達成する手段
phương tiện để đạt mục đích
Từ dễ nhầm lẫn
手段 vs 方法
Từ chính chỉ công cụ, hành động hoặc con đường được dùng để đạt một mục đích, vì vậy mối liên hệ với mục tiêu được nhấn mạnh. Từ so sánh tập trung vào cách làm hay trình tự cụ thể và vẫn dùng được khi mục đích không được nói rõ, chẳng hạn cách vận hành.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Danh từ này nối mục tiêu cần đạt với thứ được sử dụng để đạt mục tiêu đó. Trong giao thông hoặc liên lạc, nó có thể là phương tiện cụ thể; khi giải quyết vấn đề, nó có thể là hành động hay biện pháp. Cách nói dùng như một phương tiện hoặc không còn cách nào cũng phổ biến, và một số ngữ cảnh còn hàm ý đánh giá tính đúng đắn của cách làm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手段」の意味として最も近いものはどれですか。
- 全体をいくつかに分けたうちの一つ。
- 目的を達成するための方法ややり方。
- 何かを行うときに、達成しようとすること。
- 人や物が受け持つ働きや任務。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 目的を達成するための方法ややり方。
Giải thích: Đáp án đúng là 「手段」. Từ này có nghĩa là “Phương tiện, cách thức; phương pháp dùng để đạt mục đích.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
