benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「消極的」

Cách đọc
しょうきょくてき
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Tiêu cực, thụ động; không chủ động hành động.

Giải thích

Dùng như “thái độ thụ động”, chỉ việc không nêu ý kiến hoặc không muốn tham gia; trái nghĩa là “積極的”.

Ví dụ

  1. 彼は会議で意見を求められても、消極的な態度を崩さなかった。

    Dù được hỏi ý kiến trong cuộc họp, anh ấy vẫn giữ thái độ thụ động.

  2. 失敗を恐れて、新しい提案に消極的になる社員もいる。

    Một số nhân viên vì sợ thất bại nên trở nên dè dặt với đề xuất mới.

  3. 最初は留学に消極的だった両親も、今は応援してくれている。

    Ban đầu bố mẹ không mấy ủng hộ việc du học, nhưng giờ đã cổ vũ tôi.

  4. その会社は環境対策に消極的だと批判された。

    Công ty đó bị chỉ trích là thiếu chủ động trong các biện pháp bảo vệ môi trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 消極的な態度

    thái độ thụ động

  • 参加に消極的だ

    không nhiệt tình tham gia

  • 消極的な意見

    ý kiến dè dặt

  • 消極的になる

    trở nên thiếu chủ động

  • 対策に消極的だ

    thiếu chủ động trong việc đưa ra biện pháp

Từ dễ nhầm lẫn

消極的 vs 積極的

「消極的」 chỉ trạng thái không tự mình hành động, ngần ngại đề xuất hoặc tham gia. Trái lại, 「積極的」 diễn tả việc chủ động hành động và sẵn sàng góp sức để đạt mục tiêu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ nói ít hành động mà đánh giá thái độ không muốn chủ động tham gia vì lo lắng, phản đối hoặc thiếu tự tin. Có thể dùng trợ từ 「に」 để chỉ đối tượng mà người đó tỏ ra dè dặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

友人との会話で、状態や性質を説明するために「自分から進んで行動しようとしない様子」に合う語を選びます。 ヒント: 「この語な態度」のように、意見を出さない・参加しようとしない姿勢を表します反対は「積… この説明に合う語はどれですか。

  1. 不安
  2. 不満
  3. 積極的
  4. 消極的
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 消極的

Giải thích: Đáp án đúng là 「消極的」. Từ này có nghĩa là “Tiêu cực, thụ động; không chủ động hành động.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3