Nghĩa
Tiết kiệm năng lượng; giảm lượng năng lượng sử dụng.
Giải thích
Dùng như thiết bị tiết kiệm năng lượng hoặc thúc đẩy tiết kiệm năng lượng, tránh lãng phí điện/nhiên liệu.
Ví dụ
-
事務所では、照明と空調を効率よく使い、省エネを進めている。
Văn phòng đang thúc đẩy tiết kiệm năng lượng bằng cách sử dụng đèn và điều hòa hiệu quả.
-
新しい給湯器を選ぶとき、省エネ性能も比較した。
Khi chọn máy nước nóng mới, tôi cũng so sánh hiệu suất tiết kiệm năng lượng.
-
建物の断熱性を高めることは、冷暖房の省エネにつながる。
Tăng khả năng cách nhiệt của tòa nhà giúp tiết kiệm năng lượng cho sưởi và làm mát.
-
工場では、電気だけでなく燃料の使用も減らし、省エネに取り組んでいる。
Nhà máy không chỉ giảm lượng điện tiêu thụ mà còn giảm lượng nhiên liệu sử dụng nhằm tiết kiệm năng lượng.
Cách kết hợp thường dùng
-
省エネを進める
thúc đẩy tiết kiệm năng lượng
-
省エネ製品
sản phẩm tiết kiệm năng lượng
-
省エネ性能
hiệu suất tiết kiệm năng lượng
-
省エネに取り組む
nỗ lực tiết kiệm năng lượng
-
省エネにつながる
góp phần tiết kiệm năng lượng
Từ dễ nhầm lẫn
省エネ vs 節電
「省エネ」 chỉ giảm sử dụng nhiều loại năng lượng như điện, khí đốt, nhiên liệu và nhiệt. 「節電」 chỉ giới hạn ở việc giảm dùng điện. Cần phân biệt phạm vi chỉ điện hay toàn bộ năng lượng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dạng rút gọn của “tiết kiệm năng lượng”, chỉ quan niệm hoặc hoạt động giảm sử dụng điện, khí đốt, nhiên liệu và nhiệt. Từ này dùng trong các cụm như sản phẩm tiết kiệm năng lượng và thúc đẩy tiết kiệm năng lượng, với phạm vi rộng hơn 「節電」 chỉ tiết kiệm điện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「省エネ」の読み方として最もよいものはどれですか。
- しょうえね
- きせつ
- けいほう
- けむり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. しょうえね
Giải thích: Cách đọc của 「省エネ」 là 「しょうえね」. Nghĩa là “Tiết kiệm năng lượng; giảm lượng năng lượng sử dụng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
