Nghĩa
Tin tưởng, tín nhiệm; tin rằng người hoặc sự việc đáng tin.
Giải thích
“信用する” là tin người đó đúng hoặc giữ lời; thường dựa vào sự thật hay thành tích hơn “信頼”.
Ví dụ
-
長年の実績がある会社を信用している。
Tôi tin công ty có thành tích lâu năm này.
-
一度うそをつくと信用を失う。
Nói dối một lần sẽ mất uy tín.
-
インターネットの情報をすぐ信用してはいけない。
Không nên tin ngay thông tin trên mạng.
Cách kết hợp thường dùng
-
信用する
tin tưởng
-
信用を得る
giành được uy tín
-
信用を失う
mất uy tín
-
信用できる情報
thông tin đáng tin
Từ dễ nhầm lẫn
信用 vs 信頼
“Shinyō” thường dựa vào thành tích; “shinrai” dễ bao hàm phó thác vào nhân cách và năng lực.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tin rằng người, tổ chức hay thông tin đúng và giữ cam kết; còn chỉ uy tín trong đánh giá xã hội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「信用」はどのような意味で使われますか。
- 相手の気持ちや考えを自分も同じように感じること。
- 相手や物事を確かだと信じ、頼りにすること。
- 相手の言葉や事実を間違って理解すること。
- 自分の過ちを認めて、相手にわびること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手や物事を確かだと信じ、頼りにすること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「信用」. Từ này có nghĩa là “Tin tưởng, tín nhiệm; tin rằng người hoặc sự việc đáng tin.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
