benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「親切」

Cách đọc
しんせつ
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Tốt bụng, ân cần; nghĩ cho người khác và giúp đỡ họ.

Giải thích

Dùng cho thái độ hoặc hành động giúp ích cho người khác, như chỉ dẫn tận tình.

Ví dụ

  1. 駅員が親切に道を教えてくれた。

    Nhân viên nhà ga đã tử tế chỉ đường.

  2. この町の人は観光客に親切だ。

    Người thành phố này tử tế với du khách.

  3. ご親切にありがとうございます。

    Cảm ơn lòng tốt của bạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 親切な人

    người tử tế

  • 親切に教える

    tận tình chỉ dẫn

  • 親切な説明

    lời giải thích chu đáo

  • 余計な親切

    lòng tốt không cần thiết

Từ dễ nhầm lẫn

親切 vs 優しい

“Shinsetsu” là hành vi giúp đỡ cụ thể; “yasashii” dùng rộng cho tính cách, lời nói và độ khó.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ thái độ nghĩ cho người khác, giúp đỡ hay hướng dẫn chu đáo, dễ hiểu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「しんせつ」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 冷静
  2. 曖昧
  3. 親切
  4. 頑固
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 親切

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「しんせつ」 là 「親切」. Nghĩa là “Tốt bụng, ân cần; nghĩ cho người khác và giúp đỡ họ.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3