Nghĩa
Tốt bụng, ân cần; nghĩ cho người khác và giúp đỡ họ.
Giải thích
Dùng cho thái độ hoặc hành động giúp ích cho người khác, như chỉ dẫn tận tình.
Ví dụ
-
駅員が親切に道を教えてくれた。
Nhân viên nhà ga đã tử tế chỉ đường.
-
この町の人は観光客に親切だ。
Người thành phố này tử tế với du khách.
-
ご親切にありがとうございます。
Cảm ơn lòng tốt của bạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
親切な人
người tử tế
-
親切に教える
tận tình chỉ dẫn
-
親切な説明
lời giải thích chu đáo
-
余計な親切
lòng tốt không cần thiết
Từ dễ nhầm lẫn
親切 vs 優しい
“Shinsetsu” là hành vi giúp đỡ cụ thể; “yasashii” dùng rộng cho tính cách, lời nói và độ khó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ thái độ nghĩ cho người khác, giúp đỡ hay hướng dẫn chu đáo, dễ hiểu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「しんせつ」と読む語として正しいものはどれですか。
- 冷静
- 曖昧
- 親切
- 頑固
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 親切
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「しんせつ」 là 「親切」. Nghĩa là “Tốt bụng, ân cần; nghĩ cho người khác và giúp đỡ họ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
