Nghĩa
Tin cậy; tin sâu và có thể yên tâm giao phó cho người đó.
Giải thích
Dùng cho sự tin cậy hình thành từ quan hệ hoặc kinh nghiệm lâu dài.
Ví dụ
-
部下を信頼して仕事を任せた。
Tôi tin tưởng cấp dưới và giao việc.
-
医師と患者の信頼関係が大切だ。
Quan hệ tin cậy giữa bác sĩ và bệnh nhân rất quan trọng.
-
丁寧な対応が顧客の信頼を得た。
Cách phục vụ chu đáo giành được lòng tin của khách.
Cách kết hợp thường dùng
-
信頼する
tin cậy
-
信頼を得る
giành lòng tin
-
信頼関係
quan hệ tin cậy
-
厚い信頼
lòng tin sâu sắc
Từ dễ nhầm lẫn
信頼 vs 信用
“Shinrai” tập trung vào yên tâm giao phó trong quan hệ; “shinyō” còn dùng cho giao dịch và độ tin cậy thông tin.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Công nhận nhân cách, năng lực và hành động của đối phương đáng tin để yên tâm giao phó hay dựa vào.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「しんらい」と読む語として正しいものはどれですか。
- 誤解
- 謝罪
- 信頼
- 招待
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 信頼
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「しんらい」 là 「信頼」. Nghĩa là “Tin cậy; tin sâu và có thể yên tâm giao phó cho người đó.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
