Nghĩa
Tin; cho rằng điều gì là thật, đúng hoặc đáng tin cậy.
Giải thích
Đối tượng có thể là người, lời nói, niềm tin hoặc khả năng, như tin bạn bè hay tin vào thành công.
Ví dụ
-
私は彼の説明を信じて、もう一度返事を待つことにした。
Tôi tin lời giải thích của anh ấy và quyết định chờ câu trả lời thêm một lần nữa.
-
選手たちは、最後まで逆転できると信じていた。
Các cầu thủ tin đến phút cuối rằng họ có thể lội ngược dòng.
-
担当の医師を信じて、治療を続けるつもりだ。
Tôi định tin vào bác sĩ phụ trách và tiếp tục điều trị.
-
他人の評価だけでなく、自分の力も信じてほしい。
Tôi mong bạn đừng chỉ dựa vào đánh giá của người khác mà hãy tin vào năng lực của chính mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を信じる
tin một người
-
言葉を信じる
tin lời nói
-
成功を信じる
tin vào thành công
-
自分を信じる
tin vào bản thân
-
できると信じる
tin rằng có thể làm được
Từ dễ nhầm lẫn
信じる vs 信頼する
「信じる」 dùng rộng khi chấp nhận một lời nói là thật, một việc có thể thành công hoặc một người là đúng. 「信頼する」 là đánh giá ai đó đáng dựa vào và có thể giao phó dựa trên thành tích hay mối quan hệ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Người, lời nói hoặc khả năng có thể đi với trợ từ 「を」; nội dung được tin cũng có thể đặt trước 「と」, như tin rằng có thể thành công. Trong đời sống, từ này dùng cả khi cho một điều là thật lẫn khi tin vào năng lực của ai đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
気持ちを伝える場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 人・話・神・可能性などを対象にし、「友達をこの語」「成功をこの語」のように使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 慰める
- 慌てる
- 恐れる
- 信じる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 信じる
Giải thích: Đáp án đúng là 「信じる」. Từ này có nghĩa là “Tin; cho rằng điều gì là thật, đúng hoặc đáng tin cậy.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
