benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「診断」

Cách đọc
しんだん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Chẩn đoán; bác sĩ hoặc chuyên gia kiểm tra tình trạng và xác định bệnh/vấn đề.

Giải thích

Ngoài y tế, còn dùng như chẩn đoán an toàn hoặc đánh giá kinh doanh, khi chuyên môn xác định tình trạng.

Ví dụ

  1. 医師は検査結果と症状を確認してから診断を行った。

    Bác sĩ xem xét kết quả xét nghiệm và triệu chứng rồi mới đưa ra chẩn đoán.

  2. 体調が気になるので、一度専門医の診断を受けることにした。

    Vì lo về tình trạng sức khỏe, tôi quyết định đến nhận chẩn đoán từ bác sĩ chuyên khoa.

  3. このソフトには、通信の問題を診断する機能が付いている。

    Phần mềm này có chức năng chẩn đoán sự cố kết nối.

  4. 専門家が会社の資料を分析し、経営状態を診断した。

    Chuyên gia đã phân tích tài liệu của công ty và đánh giá tình trạng kinh doanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 診断を受ける

    được chẩn đoán

  • 医師が診断する

    bác sĩ chẩn đoán

  • 診断結果

    kết quả chẩn đoán

  • 故障を診断する

    chẩn đoán sự cố

  • 経営診断

    đánh giá tình hình kinh doanh

Từ dễ nhầm lẫn

診断 vs 検査

「診断」 là phân tích kết quả kiểm tra, triệu chứng hoặc tài liệu để đưa ra nhận định về bệnh, sự cố hay tình hình kinh doanh; 「検査」 là đo đạc hoặc xem xét kỹ nhằm thu thập thông tin cần cho nhận định đó.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong y tế, từ này chỉ việc chuyên gia nhận định tình trạng và thường dùng trong cách nói đưa ra hoặc nhận chẩn đoán. Nó cũng dùng khi đánh giá chuyên môn nguyên nhân sự cố máy móc hay tình hình kinh doanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

病院で読んだ文では、「医者などが状態を調べ、病気や問題の内容を判断すること」を表す語が必要です。 ヒント: 医療だけでなく、「安全この語」「経営この語」のように、専門的に状態を判断する場合にも… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 感染
  2. 休養
  3. 禁煙
  4. 診断
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 診断

Giải thích: Đáp án đúng là 「診断」. Từ này có nghĩa là “Chẩn đoán; bác sĩ hoặc chuyên gia kiểm tra tình trạng và xác định bệnh/vấn đề.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3