benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「資源」

Cách đọc
しげん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tài nguyên; vật tự nhiên, nhân lực, thông tin có thể dùng cho đời sống hoặc sản xuất.

Giải thích

Dùng như tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn nhân lực, không chỉ dầu nước mà cả con người/thông tin.

Ví dụ

  1. 限りある水資源を大切に使う方法を考えた。

    Chúng tôi đã suy nghĩ cách sử dụng tiết kiệm nguồn nước có hạn.

  2. 古紙を資源として回収し、新しい紙に再生する。

    Giấy cũ được thu gom như tài nguyên rồi tái chế thành giấy mới.

  3. この地域は森林資源に恵まれ、木材の生産が盛んだ。

    Khu vực này giàu tài nguyên rừng và phát triển sản xuất gỗ.

  4. 人材も会社の重要な資源だと考えられている。

    Nhân lực cũng được xem là nguồn lực quan trọng của công ty.

Cách kết hợp thường dùng

  • 天然資源

    tài nguyên thiên nhiên

  • 水資源

    nguồn nước

  • 資源を守る

    bảo vệ tài nguyên

  • 資源を有効に使う

    sử dụng tài nguyên hiệu quả

  • 資源として回収する

    thu gom như tài nguyên

Từ dễ nhầm lẫn

資源 vs 資材

「資源」 chỉ rộng nguồn có giá trị để khai thác, còn 「資材」 là vật cụ thể như vật liệu xây dựng hay đồ dùng công việc được chuẩn bị cho mục đích nhất định.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「資源」 là tài nguyên tự nhiên, nhân lực hay thông tin có thể dùng cho đời sống và sản xuất. 「資材」 là vật liệu, dụng cụ thực tế dùng trong xây dựng hoặc công việc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

新聞記事で読んだ文では、「生活や産業に利用できる自然物や人材・情報など」を表す語が必要です。 ヒント: 「天然この語」「人材この語」のように、石油や水だけでなく、人や情報にも広く使います 最も自然な語を選んでください。

  1. 産業
  2. 事件
  3. 政治
  4. 資源
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 資源

Giải thích: Đáp án đúng là 「資源」. Từ này có nghĩa là “Tài nguyên; vật tự nhiên, nhân lực, thông tin có thể dùng cho đời sống hoặc sản xuất.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3