Nghĩa
Thường xuyên, nhiều lần; sự việc lặp lại nhiều lần.
Giải thích
Hơi thiên về văn viết, dùng khi cùng một việc xảy ra nhiều lần.
Ví dụ
-
この海岸では冬になると、強い風で電車がしばしば遅れる。
Vào mùa đông, tàu điện ở vùng ven biển này thường bị chậm do gió mạnh.
-
同じ言葉でも、地域によって発音が異なることがしばしばある。
Ngay cả cùng một từ cũng thường có cách phát âm khác nhau tùy khu vực.
-
彼の作品には、子どものころの記憶がしばしば登場する。
Trong tác phẩm của ông, ký ức thời thơ ấu thường xuyên xuất hiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
しばしば起こる
thường xuyên xảy ra
-
しばしば見られる
thường được thấy
-
しばしば問題になる
thường trở thành vấn đề
-
しばしば指摘される
thường được chỉ ra
Từ dễ nhầm lẫn
しばしば vs よく
Khi chỉ tần suất, từ chính và từ so sánh có nghĩa chồng lấn. Từ chính thường dùng trong văn viết hoặc lời giải thích trang trọng để mô tả khách quan hiện tượng lặp lại. Từ so sánh tự nhiên cả trong hội thoại và ngoài tần suất còn có nghĩa làm tốt hoặc đầy đủ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cho biết cùng một loại sự việc xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian. Nó cũng thường xuất hiện trong nghiên cứu, bài giải thích hoặc tin tức khi nêu một xu hướng quan sát được. Từ này không chỉ số lần chính xác và thường được hiểu là có tần suất cao hơn thỉnh thoảng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「しばしば」に合う表記を一つ選んでください。
- なるほど
- なんとなく
- しばしば
- 比較的
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. しばしば
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「しばしば」 là 「しばしば」. Nghĩa là “Thường xuyên, nhiều lần; sự việc lặp lại nhiều lần.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
