Nghĩa
Hoàn thiện; làm công việc hoặc tác phẩm đến bước cuối cùng cho xong.
Giải thích
Dùng như hoàn thiện báo cáo hoặc món ăn, là ngoại động từ chỉ chỉnh đến trạng thái cuối.
Ví dụ
-
締め切りまでに報告書を仕上げた。
Tôi hoàn thiện báo cáo trước hạn.
-
職人が木の表面を丁寧に仕上げる。
Người thợ hoàn thiện bề mặt gỗ cẩn thận.
-
最後に色を加えて作品を仕上げた。
Cuối cùng tôi thêm màu để hoàn thiện tác phẩm.
-
今日中に準備を仕上げて、明日に備えよう。
Hãy hoàn tất chuẩn bị trong hôm nay để sẵn sàng cho mai.
Cách kết hợp thường dùng
-
報告書を仕上げる
hoàn thiện báo cáo
-
作品を仕上げる
hoàn thiện tác phẩm
-
丁寧に仕上げる
hoàn thiện cẩn thận
-
今日中に仕上げる
hoàn tất trong hôm nay
-
期限までに仕上げる
hoàn thành trước thời hạn
Từ dễ nhầm lẫn
仕上げる vs 仕上がる
「仕上げる」 là ngoại động từ làm hoàn thành; 「仕上がる」 là nội động từ khi vật đạt trạng thái hoàn chỉnh.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「仕上げる」 là ngoại động từ khi người làm công việc, tác phẩm đến cuối để hoàn thành. Nội động từ trở nên hoàn chỉnh là 「仕上がる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「しあげる」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 打ち合わせる
- 差し替える
- 仕上げる
- 任せる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 仕上げる
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「しあげる」 là 「仕上げる」. Nghĩa là “Hoàn thiện; làm công việc hoặc tác phẩm đến bước cuối cùng cho xong.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
