benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「専攻」

Cách đọc
せんこう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Chuyên ngành, chuyên môn chính; học chủ yếu một lĩnh vực ở đại học, hoặc chính lĩnh vực đó.

Giải thích

Dùng như chuyên ngành kinh tế học hoặc chuyên ngành là tiếng Nhật, trong lĩnh vực học ở đại học.

Ví dụ

  1. 大学では都市計画を専攻し、公共空間の設計を学んだ。

    Ở đại học, tôi học chuyên ngành quy hoạch đô thị và tìm hiểu về thiết kế không gian công cộng.

  2. 彼女の専攻は日本文学だが、歴史の授業も受けている。

    Chuyên ngành của cô ấy là văn học Nhật Bản, nhưng cô ấy cũng học các môn lịch sử.

  3. 同じ学部でも、専攻によって必要な科目が異なる。

    Ngay trong cùng một khoa, các môn bắt buộc cũng khác nhau tùy theo chuyên ngành.

  4. 環境問題に関心を持ち、大学院で水資源を専攻することにした。

    Vì quan tâm đến vấn đề môi trường, tôi quyết định học chuyên sâu về tài nguyên nước ở cao học.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経済学を専攻する

    học chuyên ngành kinh tế học

  • 専攻は文学だ

    chuyên ngành là văn học

  • 専攻を選ぶ

    chọn chuyên ngành

  • 専攻を変える

    đổi chuyên ngành

  • 専攻分野を生かす

    vận dụng kiến thức chuyên ngành

Từ dễ nhầm lẫn

専攻 vs 専門

「専攻」 là lĩnh vực học chính ở đại học hoặc việc theo học lĩnh vực đó. 「専門」 rộng hơn, chỉ lĩnh vực có kiến thức hay kỹ năng chuyên sâu, kể cả công việc và kỹ thuật chứ không chỉ học thuật.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đặt lĩnh vực học làm tân ngữ, như 「歴史を専攻する」. Ở dạng danh từ, dùng như 「私の専攻は歴史です」. Từ này nói về lĩnh vực học chính ở đại học hoặc cao học, không chỉ đơn thuần là điều mình giỏi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「専攻」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 考えや仮説が正しいか確かめるために、実際に試して調べること。
  2. 大学などで、ある分野を主に学ぶこと。また、その分野。
  3. 問題や質問に対して、正しい答えであること。また、その答え。
  4. 事実や状況を明らかにするために、詳しく調べること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 大学などで、ある分野を主に学ぶこと。また、その分野。

Giải thích: Đáp án đúng là 「専攻」. Từ này có nghĩa là “Chuyên ngành, chuyên môn chính; học chủ yếu một lĩnh vực ở đại học, hoặc chính lĩnh vực đó.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3