benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「せめて」

Cách đọc
せめて
Từ loại
副詞

Nghĩa

Ít ra, chí ít; tuy chưa đủ nhưng mong đạt mức tối thiểu.

Giải thích

Dùng cho mong muốn tối thiểu thấp hơn điều thật sự muốn, như ít ra nói một lời.

Ví dụ

  1. 忙しくて帰れないなら、せめて電話だけでもしてください。

    Nếu bận đến mức không thể về thì ít nhất hãy gọi điện.

  2. 試合には負けたが、せめて一点は取りたかった。

    Dù thua trận, tôi vẫn muốn ít nhất ghi được một điểm.

  3. 会いに来られなくても、せめて短い手紙を送ってくれたらうれしい。

    Dù không thể đến gặp, tôi cũng sẽ vui nếu ít nhất bạn gửi một lá thư ngắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • せめて一度

    ít nhất một lần

  • せめて今日だけは

    ít nhất là hôm nay

  • せめてもの救い

    niềm an ủi tối thiểu

  • せめて連絡する

    ít nhất hãy liên lạc

Từ dễ nhầm lẫn

せめて vs 少なくとも

Từ chính dùng khi điều lý tưởng không thể đạt được, kèm mong muốn, yêu cầu hoặc tiếc nuối rằng ít nhất điều này nên thành hiện thực. Từ so sánh nêu tương đối khách quan mức thấp nhất có thể khẳng định về số lượng hoặc nhận định. Hai từ chồng lấn ở ý nghĩa mức tối thiểu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ mức tối thiểu mà người nói không muốn nhượng bộ thêm khi không thể đạt toàn bộ kết quả mong muốn. Nó thường đi với các dạng ít nhất muốn làm, ít nhất mong người khác làm hoặc dù chỉ ... cũng được. Điểm quan trọng là cảm xúc của người nói chứ không chỉ giới hạn số lượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「せめて」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. むしろ
  2. もしかすると
  3. せめて
  4. もしも
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. せめて

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「せめて」 là 「せめて」. Nghĩa là “Ít ra, chí ít; tuy chưa đủ nhưng mong đạt mức tối thiểu.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3