benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「接客」

Cách đọc
せっきゃく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Tiếp khách, phục vụ khách hàng; ứng đối với khách và cung cấp dịch vụ tại cửa hàng/công ty.

Giải thích

Dùng như thái độ phục vụ hoặc công việc tiếp khách, chỉ việc trao đổi trực tiếp với khách hàng.

Ví dụ

  1. 新人は先輩から接客の基本を学んだ。

    Nhân viên mới học những điều cơ bản về phục vụ khách từ tiền bối.

  2. 週末は店長も売り場で接客する。

    Cuối tuần, quản lý cửa hàng cũng phục vụ khách tại quầy.

  3. 丁寧な接客が店の評判につながった。

    Cách phục vụ chu đáo góp phần tạo danh tiếng cho cửa hàng.

  4. 外国語で接客できるスタッフを募集している。

    Cửa hàng đang tuyển nhân viên có thể phục vụ khách bằng ngoại ngữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 売り場で接客する

    phục vụ khách tại khu bán hàng

  • 丁寧に接客する

    phục vụ chu đáo

  • 接客を学ぶ

    học phục vụ khách

  • 接客の基本

    cơ bản về phục vụ

  • 接客態度

    thái độ phục vụ

Từ dễ nhầm lẫn

接客 vs 応接

「接客」 là phục vụ khách tại nơi bán hàng, dịch vụ; 「応接」 là gặp và nói chuyện với khách đến thăm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「接客」 là tiếp khách ở cửa hàng, công ty và cung cấp hướng dẫn, giới thiệu hàng. 「応接」 trang trọng hơn, là mời khách vào phòng tiếp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「接客」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. せっきゃく
  2. あんてい
  3. いらい
  4. えいぎょう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. せっきゃく

Giải thích: Cách đọc của 「接客」 là 「せっきゃく」. Nghĩa là “Tiếp khách, phục vụ khách hàng; ứng đối với khách và cung cấp dịch vụ tại cửa hàng/công ty.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3