Nghĩa
Tiếp khách, phục vụ khách hàng; ứng đối với khách và cung cấp dịch vụ tại cửa hàng/công ty.
Giải thích
Dùng như thái độ phục vụ hoặc công việc tiếp khách, chỉ việc trao đổi trực tiếp với khách hàng.
Ví dụ
-
新人は先輩から接客の基本を学んだ。
Nhân viên mới học những điều cơ bản về phục vụ khách từ tiền bối.
-
週末は店長も売り場で接客する。
Cuối tuần, quản lý cửa hàng cũng phục vụ khách tại quầy.
-
丁寧な接客が店の評判につながった。
Cách phục vụ chu đáo góp phần tạo danh tiếng cho cửa hàng.
-
外国語で接客できるスタッフを募集している。
Cửa hàng đang tuyển nhân viên có thể phục vụ khách bằng ngoại ngữ.
Cách kết hợp thường dùng
-
売り場で接客する
phục vụ khách tại khu bán hàng
-
丁寧に接客する
phục vụ chu đáo
-
接客を学ぶ
học phục vụ khách
-
接客の基本
cơ bản về phục vụ
-
接客態度
thái độ phục vụ
Từ dễ nhầm lẫn
接客 vs 応接
「接客」 là phục vụ khách tại nơi bán hàng, dịch vụ; 「応接」 là gặp và nói chuyện với khách đến thăm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「接客」 là tiếp khách ở cửa hàng, công ty và cung cấp hướng dẫn, giới thiệu hàng. 「応接」 trang trọng hơn, là mời khách vào phòng tiếp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「接客」に合う読み方を一つ選んでください。
- せっきゃく
- あんてい
- いらい
- えいぎょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. せっきゃく
Giải thích: Cách đọc của 「接客」 là 「せっきゃく」. Nghĩa là “Tiếp khách, phục vụ khách hàng; ứng đối với khách và cung cấp dịch vụ tại cửa hàng/công ty.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
