benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「請求」

Cách đọc
せいきゅう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Yêu cầu, đòi thanh toán; yêu cầu đối phương trả tiền, quyền lợi hoặc xử lý việc cần.

Giải thích

Có thể là yêu cầu thanh toán, hoặc yêu cầu gửi tài liệu.

Ví dụ

  1. 修理会社から、部品代と作業代を合わせて三万円請求された。

    Công ty sửa chữa đã yêu cầu tôi thanh toán tổng cộng ba mươi nghìn yên tiền linh kiện và công sửa.

  2. 利用した覚えのない料金が請求書に載っていたので、会社に問い合わせた。

    Trên hóa đơn có khoản phí tôi không nhớ đã sử dụng nên tôi đã liên hệ với công ty.

  3. 大学の案内を詳しく知りたくて、入学資料を請求した。

    Muốn biết chi tiết về trường đại học, tôi đã yêu cầu gửi tài liệu tuyển sinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 料金を請求する

    yêu cầu thanh toán phí

  • 代金を請求する

    yêu cầu trả tiền hàng

  • 資料を請求する

    yêu cầu gửi tài liệu

  • 損害賠償を請求する

    yêu cầu bồi thường thiệt hại

Từ dễ nhầm lẫn

請求 vs 支払う

Trong giao dịch tiền, 「請求する」 là bên bán hoặc cung cấp dịch vụ yêu cầu đối phương thanh toán; 「支払う」 là bên nhận yêu cầu thực sự trả tiền hoặc chuyển khoản.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với tiền bạc, từ này là chính thức yêu cầu đối phương trả phí. Với tài liệu, nó có nghĩa đề nghị gửi những tài liệu cần thiết, nên cách dịch thay đổi theo đối tượng được yêu cầu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「せいきゅう」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 不足
  2. 領収
  3. 請求
  4. 解約
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 請求

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「せいきゅう」 là 「請求」. Nghĩa là “Yêu cầu, đòi thanh toán; yêu cầu đối phương trả tiền, quyền lợi hoặc xử lý việc cần.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3