benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「生活習慣」

Cách đọc
せいかつしゅうかん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Thói quen sinh hoạt như ăn uống, ngủ nghỉ, vận động lặp lại hằng ngày.

Giải thích

Hay gặp trong chủ đề sức khỏe, như cải thiện thói quen sinh hoạt hoặc bệnh do lối sống.

Ví dụ

  1. 在宅勤務を始めてから、生活習慣が大きく変わった。

    Từ khi bắt đầu làm việc tại nhà, thói quen sinh hoạt của tôi thay đổi nhiều.

  2. 朝食を抜く生活習慣を見直すことにした。

    Tôi quyết định xem xét lại thói quen bỏ bữa sáng.

  3. 日記には睡眠や食事など、毎日の生活習慣を記録している。

    Tôi ghi lại các thói quen sinh hoạt hằng ngày như giấc ngủ và ăn uống trong nhật ký.

  4. 引っ越した後も、早寝早起きの生活習慣を保っている。

    Sau khi chuyển nhà, tôi vẫn duy trì thói quen ngủ sớm dậy sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生活習慣を見直す

    xem xét lại thói quen sinh hoạt

  • 生活習慣を改善する

    cải thiện thói quen sinh hoạt

  • 生活習慣が変わる

    thói quen sinh hoạt thay đổi

  • 規則正しい生活習慣

    thói quen sinh hoạt điều độ

  • 生活習慣を保つ

    duy trì thói quen sinh hoạt

Từ dễ nhầm lẫn

生活習慣 vs 生活リズム

「生活習慣」 chỉ chung các hành vi lặp lại hằng ngày như ăn uống, ngủ và vận động. 「生活リズム」 nhấn mạnh nhịp thời gian và tính đều đặn trong ngày như giờ thức dậy, đi ngủ và ăn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ chung những hành vi trong đời sống được lặp lại lâu dài như ăn uống, ngủ, vận động và cách làm việc. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh sức khỏe nhưng không chỉ nói về thói quen tốt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「生活習慣」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. せいかつしゅうかん
  2. いたみ
  3. たいじゅう
  4. ひろう
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. せいかつしゅうかん

Giải thích: Cách đọc của 「生活習慣」 là 「せいかつしゅうかん」. Nghĩa là “Thói quen sinh hoạt như ăn uống, ngủ nghỉ, vận động lặp lại hằng ngày.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3