Nghĩa
Bình thường, đúng trạng thái chuẩn; không có vấn đề.
Giải thích
Dùng như máy hoạt động bình thường hoặc kết quả kiểm tra bình thường, cho máy móc, cơ thể, số liệu.
Ví dụ
-
修理の後、止まっていたエレベーターは正常に動き始めた。
Sau khi sửa chữa, chiếc thang máy từng ngừng hoạt động đã bắt đầu chạy bình thường.
-
担当者は装置が正常な状態にあることを点検表に記録した。
Người phụ trách ghi vào phiếu kiểm tra rằng thiết bị đang ở trạng thái bình thường.
-
一時遅れていた電車の運行は、午後には正常に戻った。
Hoạt động tàu từng bị chậm đã trở lại bình thường vào buổi chiều.
-
アプリを再起動すると、画面が正常に表示されるようになった。
Sau khi khởi động lại ứng dụng, màn hình đã hiển thị bình thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
正常に動く
hoạt động bình thường
-
正常な状態
trạng thái bình thường
-
正常に戻る
trở lại bình thường
-
正常に作動する
vận hành đúng chuẩn
-
正常な運行
hoạt động vận hành bình thường
Từ dễ nhầm lẫn
正常 vs 異常
「正常」 cho biết máy móc hay hệ thống ở đúng trạng thái chuẩn, còn 「異常」 chỉ trạng thái lệch khỏi chuẩn; hai từ trái nghĩa. Bình thường không có nghĩa là hoàn hảo hoặc khỏe mạnh về mọi mặt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả trạng thái hoạt động đúng tiêu chuẩn mong đợi. Nó có thể bổ nghĩa cho danh từ trạng thái và cũng dùng như trạng từ trong cách nói hoạt động bình thường. Tiêu chuẩn đánh giá thay đổi tùy máy móc, vận hành hay hiển thị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「正常」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 実現するのが難しいこと。また、道理に合わず強引なこと。
- 決められた状態や普通の状態に合っていて、問題がないこと。
- 普通や正常な状態と大きく違っていること。
- 体や心によく、健康に役立つ様子。また、健康そうに見える様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 決められた状態や普通の状態に合っていて、問題がないこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「正常」. Từ này có nghĩa là “Bình thường, đúng trạng thái chuẩn; không có vấn đề.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
