Nghĩa
Sản phẩm; đồ vật được nhà máy hoặc công ty sản xuất và có thể bán hoặc sử dụng.
Giải thích
Dùng như sản phẩm mới hoặc xuất hàng sản phẩm, chỉ vật đã hoàn thành để đưa ra thị trường/người dùng.
Ví dụ
-
この工場では医療用の製品を作っている。
Nhà máy này sản xuất sản phẩm dùng trong y tế.
-
新製品の特徴を展示会で紹介した。
Đặc điểm sản phẩm mới được giới thiệu tại triển lãm.
-
製品に傷がないか出荷前に確認する。
Sản phẩm được kiểm tra vết xước trước khi xuất hàng.
-
使用後の製品を回収して再利用する計画だ。
Có kế hoạch thu hồi sản phẩm sau sử dụng để tái dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
製品を作る
làm sản phẩm
-
新製品
sản phẩm mới
-
製品を検査する
kiểm tra sản phẩm
-
製品の品質
chất lượng sản phẩm
-
自社製品
sản phẩm công ty mình
Từ dễ nhầm lẫn
製品 vs 商品
「製品」 nhấn mạnh vật được chế tạo; 「商品」 nhấn mạnh đối tượng được bán trên thị trường.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「製品」 là vật do nhà máy, công ty chế tạo thành dạng có thể bán, dùng. 「商品」 là vật hay dịch vụ để bán, không nhất thiết được chế tạo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「製品」の意味として最も近いものはどれですか。
- 物事が成り立つために必要な事柄。また、相手に示す約束や制限。
- 工場や会社などで作られ、売ったり使ったりできる形になった品物。
- 同じ職場や同じ仕事で働いている仲間。
- 会社や団体などで、部を管理する役職。また、その役職の人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 工場や会社などで作られ、売ったり使ったりできる形になった品物。
Giải thích: Đáp án đúng là 「製品」. Từ này có nghĩa là “Sản phẩm; đồ vật được nhà máy hoặc công ty sản xuất và có thể bán hoặc sử dụng.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
