Nghĩa
Đưa ra, nộp; đưa tay/đồ vật ra phía trước, hoặc trình/nộp cho người khác.
Giải thích
“手を差し出す” là đưa tay ra; “書類を差し出す” là nộp/trình giấy tờ.
Ví dụ
-
受付で身分証明書を差し出した。
Tôi đưa giấy tờ tùy thân tại quầy.
-
困っている人にそっと手を差し出した。
Tôi nhẹ nhàng đưa tay giúp người đang khó khăn.
-
配達員に受け取りの書類を差し出す。
Tôi đưa giấy nhận hàng cho nhân viên giao hàng.
-
窓口に申込書を差し出して、順番を待った。
Tôi nộp đơn tại quầy rồi chờ đến lượt.
Cách kết hợp thường dùng
-
手を差し出す
đưa tay ra
-
書類を差し出す
đưa tài liệu
-
名刺を差し出す
đưa danh thiếp
-
申込書を差し出す
nộp đơn
-
相手に差し出す
đưa cho đối phương
Từ dễ nhầm lẫn
差し出す vs 提出する
「差し出す」 rộng là đưa vật về phía người khác; 「提出する」 là chính thức nộp bài, đơn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「差し出す」 là đưa tay, vật ra trước người khác hoặc nộp tài liệu. 「提出する」 chủ yếu là chính thức nộp giấy tờ đến nơi, người quy định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「差し出す」の意味として最も近いものはどれですか。
- 受け取ったお金や支払われたお金を、相手に返すこと。
- 手や物を前へ出すこと。また、相手に提出したり渡したりすること。
- 銀行口座などにお金を送って入れること。
- 早く行動したり、早く目的地へ向かったりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 手や物を前へ出すこと。また、相手に提出したり渡したりすること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「差し出す」. Từ này có nghĩa là “Đưa ra, nộp; đưa tay/đồ vật ra phía trước, hoặc trình/nộp cho người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
