benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「支える」

Cách đọc
ささえる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Đỡ, chống, hỗ trợ; giữ khỏi đổ, hoặc giúp người/hoạt động tiếp tục.

Giải thích

“柱が屋根を支える” là đỡ vật lý; “家族を支える” là hỗ trợ đời sống hoặc tinh thần.

Ví dụ

  1. 太い柱が、古い家の重い屋根を支えている。

    Những cây cột lớn đang chống đỡ mái nặng của ngôi nhà cũ.

  2. 足を痛めた祖父の体を、家族が両側から支えた。

    Khi ông bị đau chân, người nhà đã đỡ ông từ hai bên.

  3. 地域の小さな店が、住民の日々の暮らしを支えている。

    Những cửa hàng nhỏ trong khu vực đang hỗ trợ đời sống hằng ngày của người dân.

  4. 苦しい時期には、友人の励ましが私の心を支えてくれた。

    Trong giai đoạn khó khăn, lời động viên của bạn bè đã nâng đỡ tinh thần tôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 屋根を支える

    chống đỡ mái nhà

  • 体を支える

    đỡ cơ thể

  • 家族を支える

    hỗ trợ gia đình

  • 暮らしを支える

    hỗ trợ đời sống

  • 産業を支える

    hỗ trợ một ngành kinh tế

Từ dễ nhầm lẫn

支える vs 支持する

「支える」 có nghĩa đỡ vật khỏi đổ hoặc giúp đời sống, hoạt động tiếp tục. 「支持する」 thường dùng khi tán thành và ủng hộ ý kiến, đường lối hay ứng viên.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ, đối tượng được nâng đỡ đi với trợ từ 「を」. Từ này dùng cho cả sự chống đỡ vật lý như 「柱が屋根を支える」 và sự hỗ trợ kinh tế hoặc tinh thần như 「仕事が生活を支える」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「支える」はどのような意味で使われますか。

  1. ある場所・割合・地位などを取っていること。
  2. 倒れないように下や横から力を加えること。また、人や活動を助けて続けられるようにすること。
  3. 程度・価値・能力などをより高い状態にすること。
  4. 面積・範囲・活動などを広くすること。閉じたものを開くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 倒れないように下や横から力を加えること。また、人や活動を助けて続けられるようにすること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「支える」. Từ này có nghĩa là “Đỡ, chống, hỗ trợ; giữ khỏi đổ, hoặc giúp người/hoạt động tiếp tục.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3