Nghĩa
Nở hoa; nụ hoa mở ra.
Giải thích
Dùng như hoa anh đào nở; cũng có thể ẩn dụ như tài năng nở rộ.
Ví dụ
-
庭の梅が今年も白く咲き、春には桜も咲いた。
Hoa mơ trong vườn năm nay lại nở hoa trắng, đến mùa xuân hoa anh đào cũng nở.
-
雨上がりに、道端の花が一斉に咲いた。
Sau cơn mưa, hoa ven đường đồng loạt nở.
-
この高山植物は、夏の短い間だけ咲く。
Loài thực vật vùng núi cao này chỉ nở trong thời gian ngắn của mùa hè.
-
池には朝になると咲く花がある。
Trong ao có loài hoa nở khi trời sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
花が咲く
hoa nở
-
桜が咲く
hoa anh đào nở
-
一斉に咲く
nở đồng loạt
-
春に咲く
nở vào mùa xuân
-
美しく咲く
nở đẹp
Từ dễ nhầm lẫn
咲く vs 開く
「咲く」 là tự động từ chỉ nụ mở thành hoa, lấy hoa làm chủ ngữ trong “hoa nở”. 「開く」 dùng rộng cho cửa, sách, cửa hàng hoặc cuộc họp mở ra và cũng có thể tả cánh hoa mở, nhưng cách nói thông thường về cây ra hoa là 「咲く」.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tự động từ ngũ đoạn chỉ nụ hoa mở, hoa nở đi với 「が」; các dạng cơ bản là “hoa nở” và “hoa anh đào nở”. Khi người làm cho hoa nở, dùng cấu trúc sai khiến 「花を咲かせる」, không nói 「花を咲く」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「咲く」に合う読み方を一つ選んでください。
- さく
- ちる
- とかす
- にごる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. さく
Giải thích: Cách đọc của 「咲く」 là 「さく」. Nghĩa là “Nở hoa; nụ hoa mở ra.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
