Nghĩa
Khoảng, xấp xỉ; mức độ đại khái không tính chi tiết nhỏ.
Giải thích
Dùng cho con số ước lượng như khoảng ba giờ, hơi trang trọng.
Ví dụ
-
駅から会場までは、歩いておよそ十五分かかります。
Từ ga đến hội trường mất khoảng mười lăm phút đi bộ.
-
この祭りには毎年およそ三万人が訪れる。
Mỗi năm có khoảng ba mươi nghìn người đến lễ hội này.
-
この橋が完成するまでには、およそ二年かかる見込みだ。
Dự kiến sẽ mất khoảng hai năm để hoàn thành cây cầu này.
Cách kết hợp thường dùng
-
およそ十年
khoảng mười năm
-
およそ三百人
khoảng ba trăm người
-
およその見当
ước chừng sơ bộ
-
およその内容
nội dung khái quát
Từ dễ nhầm lẫn
およそ vs 約
Trước con số, cả từ chính và từ so sánh đều chỉ số lượng gần đúng. Từ so sánh ngắn gọn và đặc biệt phổ biến trong thống kê hay bảng biểu. Từ chính dễ dùng như trạng từ trong câu và ngoài số lượng còn có thể diễn tả nhìn chung là như vậy.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cho biết số lượng, thời gian hoặc khoảng cách không phải giá trị chính xác mà chỉ là con số gần đúng. Nó cũng có thể mang nghĩa nhìn chung nếu bỏ qua chi tiết, như có thể đoán đại khái. Trong văn phong trang trọng, đôi khi nó đi với phủ định để mang nghĩa hoàn toàn, chẳng hạn hoàn toàn không thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「およそ」と読む語として正しいものはどれですか。
- 単に
- だんだん
- およそ
- 直接
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. およそ
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「およそ」 là 「およそ」. Nghĩa là “Khoảng, xấp xỉ; mức độ đại khái không tính chi tiết nhỏ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
