Nghĩa
Lẫn nhau, với nhau; hai bên hoặc nhiều bên cùng làm điều tương tự với bên kia.
Giải thích
Dùng khi hành động không chỉ từ một phía mà cả hai bên cùng tham gia.
Ví dụ
-
困ったときは、お互いに助け合うのがこのチームの決まりだ。
Quy tắc của đội này là giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn.
-
二人はお互いに忙しく、半年も会えなかった。
Cả hai đều bận nên suốt nửa năm không thể gặp nhau.
-
文化が違っても、お互いに理解しようとする姿勢が大切だ。
Dù văn hóa khác nhau, thái độ cố gắng thấu hiểu lẫn nhau vẫn rất quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
お互いに助け合う
giúp đỡ lẫn nhau
-
お互いに理解する
hiểu nhau
-
お互いに意見を交換する
trao đổi ý kiến với nhau
-
お互いに忙しい
cả hai đều bận
Từ dễ nhầm lẫn
お互いに vs 一緒に
Từ chính diễn tả từ hai người trở lên cùng hướng một quan hệ hoặc hành động về phía nhau. Từ so sánh cho biết nhiều người ở cùng nơi hoặc cùng thực hiện một hoạt động.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cho biết nhiều người có liên quan cùng hướng một hành động, cảm xúc hoặc trạng thái về phía bên kia. Ngay cả khi động từ đã mang tính tương hỗ như giúp đỡ lẫn nhau, nó vẫn có thể nhấn mạnh quan hệ ấy. Trong hội thoại đôi khi に được lược bỏ, như trong cách nói cả hai đều bận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お互いに」はどのような意味で使われますか。
- 意図したわけではなく、偶然そうなる様子。
- 関係する二人以上が、相手に対して同じようにする様子。
- それだけで、ほかの意味や理由はない様子。
- 時間とともに少しずつ変わる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 関係する二人以上が、相手に対して同じようにする様子。
Giải thích: Đáp án đúng là 「お互いに」. Từ này có nghĩa là “Lẫn nhau, với nhau; hai bên hoặc nhiều bên cùng làm điều tương tự với bên kia.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
