Nghĩa
Sợ, lo sợ; cảm thấy sợ nguy hiểm, thất bại hoặc kết quả xấu.
Giải thích
Dùng như sợ thất bại hoặc không sợ thay đổi, thường nói về lo ngại khả năng xấu trong tương lai.
Ví dụ
-
失敗を恐れていては、新しい方法を試すことができない。
Nếu cứ sợ thất bại thì không thể thử phương pháp mới.
-
沿岸の住民は、台風による大きな被害を恐れている。
Người dân ven biển lo sợ thiệt hại lớn do bão gây ra.
-
変化を恐れず、必要なら計画を見直そう。
Đừng sợ thay đổi; nếu cần, hãy xem xét lại kế hoạch.
-
登山隊は雪崩を恐れ、予定より早く下山した。
Đoàn leo núi lo có tuyết lở nên đã xuống núi sớm hơn dự định.
Cách kết hợp thường dùng
-
失敗を恐れる
sợ thất bại
-
変化を恐れない
không sợ thay đổi
-
危険を恐れる
sợ nguy hiểm
-
報復を恐れる
lo sợ bị trả đũa
-
最悪の事態を恐れる
lo sợ tình huống tồi tệ nhất
Từ dễ nhầm lẫn
恐れる vs 怖い
「恐れる」 là động từ, đi với trợ từ 「を」 để nêu đối tượng và diễn tả mong muốn tránh một khả năng xấu. 「怖い」 là tính từ, nói nỗi sợ mà bản thân cảm thấy trước một vật hay tình huống.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng được đánh dấu bằng trợ từ 「を」, như sợ thất bại hoặc lo ngại ảnh hưởng. Từ này thường dùng khi đề phòng nguy hiểm hay kết quả xấu trong tương lai hơn là khi sợ một vật ngay trước mắt trong hội thoại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恐れる」の読み方として最もよいものはどれですか。
- おそれる
- しんじる
- なぐさめる
- あわてる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. おそれる
Giải thích: Cách đọc của 「恐れる」 là 「おそれる」. Nghĩa là “Sợ, lo sợ; cảm thấy sợ nguy hiểm, thất bại hoặc kết quả xấu.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
