Nghĩa
Tin chắc, mặc định; tin mạnh đến mức khó nghĩ đến khả năng khác.
Giải thích
Dùng khi tin chắc dù chưa kiểm chứng đủ, như mặc định ai đó là thủ phạm.
Ví dụ
-
彼は試験に落ちたと思い込んでいた。
Anh ấy cứ đinh ninh mình đã trượt kỳ thi.
-
一度正しいと思い込むと、別の意見が見えにくい。
Một khi tin chắc mình đúng, sẽ khó nhìn thấy ý kiến khác.
-
鍵を家に置いたと思い込んで、会社を探さなかった。
Tôi cứ nghĩ chìa khóa ở nhà nên không tìm tại công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
正しいと思い込む
tin chắc là đúng
-
勝手に思い込む
tự ý đinh ninh
-
事実だと思い込む
đinh ninh là sự thật
-
思い込んでしまう
lỡ tin chắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ việc tin chắc một ý là đúng khi chưa kiểm chứng đầy đủ, thường dùng khi phê phán nhận định sai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「思い込む」の意味として最も近いものはどれですか。
- 本当かどうか、正しいかどうかを信じられないと思うこと。
- そうだと強く信じて、ほかの可能性を考えにくくなること。
- 相手の気持ちや立場を考えて、気を配ること。
- 世話や助けのために、そばについて一緒に行くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. そうだと強く信じて、ほかの可能性を考えにくくなること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「思い込む」. Từ này có nghĩa là “Tin chắc, mặc định; tin mạnh đến mức khó nghĩ đến khả năng khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
