benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「穏やか」

Cách đọc
おだやか
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Ôn hòa, êm dịu; yên tĩnh, không dữ dội và bình ổn.

Giải thích

Dùng rộng cho thời tiết, nét mặt, tính cách hoặc cách nói, như thời tiết êm dịu hay người ôn hòa.

Ví dụ

  1. 今朝は風が弱く、海も穏やかだ。

    Sáng nay gió nhẹ và mặt biển cũng êm.

  2. 彼女は穏やかな口調で事情を説明した。

    Cô ấy giải thích sự việc bằng giọng điệu ôn hòa.

  3. 祖父はいつも穏やかな表情で孫の話を聞く。

    Ông tôi luôn lắng nghe cháu nói với vẻ mặt hiền hòa.

  4. 忙しい時期が終わり、ようやく穏やかな日々が戻った。

    Giai đoạn bận rộn kết thúc, những ngày bình yên cuối cùng đã trở lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 穏やかな人

    người ôn hòa

  • 穏やかな口調

    giọng điệu ôn hòa

  • 穏やかな表情

    vẻ mặt hiền hòa

  • 海が穏やかだ

    biển êm

  • 穏やかな日々

    những ngày bình yên

Từ dễ nhầm lẫn

穏やか vs 静か

「穏やか」 diễn tả thái độ, thời tiết, biển hoặc cuộc sống không dữ dội và bình hòa. 「静か」 chủ yếu chỉ trạng thái ít âm thanh hoặc chuyển động. Giọng nói nhỏ nhưng nghiêm khắc có thể yên tĩnh mà chưa chắc ôn hòa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là tính từ đuôi な, từ này bổ nghĩa danh từ như 「穏やかな人」 và cũng làm vị ngữ như 「海が穏やかだ」. Nó dùng rộng rãi cho trạng thái bình hòa, không dữ dội của giọng điệu, nét mặt, thời tiết, mặt biển và cuộc sống, không chỉ tính cách.

Câu hỏi luyện tập mẫu

自然や環境の変化を説明する場面です。文全体の意味に合う語を( )に入れてください。 ヒント: 「この語な天気」「この語な人」のように、自然・表情・性格・話し方に幅広く使えます 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 効率的
  2. 重要
  3. 穏やか
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 穏やか

Giải thích: Đáp án đúng là 「穏やか」. Từ này có nghĩa là “Ôn hòa, êm dịu; yên tĩnh, không dữ dội và bình ổn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3