Nghĩa
Bình tĩnh lại, ổn định; tâm trạng hoặc tình hình trở nên yên ổn.
Giải thích
Là nội động từ, dùng cho cả tâm trạng như bình tĩnh lại và tình hình như công việc ổn định.
Ví dụ
-
深呼吸をすると、少しずつ気持ちが落ち着いた。
Sau khi hít thở sâu, tâm trạng tôi dần bình tĩnh lại.
-
騒ぎが落ち着くまで、建物の外で待つことになった。
Chúng tôi phải chờ bên ngoài tòa nhà cho đến khi tình hình lắng xuống.
-
年度末の忙しさも、四月に入ってようやく落ち着いた。
Sự bận rộn cuối năm tài chính cuối cùng cũng lắng xuống khi bước sang tháng Tư.
-
この喫茶店は照明が柔らかく、落ち着いて話せる。
Quán cà phê này có ánh sáng dịu nên có thể trò chuyện một cách thư thái.
Cách kết hợp thường dùng
-
気持ちが落ち着く
tâm trạng bình tĩnh lại
-
状況が落ち着く
tình hình ổn định lại
-
仕事が落ち着く
công việc bớt bận rộn
-
落ち着いた雰囲気
bầu không khí trầm tĩnh
-
落ち着いて対応する
bình tĩnh ứng phó
Từ dễ nhầm lẫn
落ち着く vs 落ち着かせる
「落ち着く」 là nội động từ, nói tâm trạng hay tình hình trở nên yên và ổn định. 「落ち着かせる」 diễn tả tác động như hít thở hoặc trấn an để làm tâm trạng hay tình hình ổn định lại.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với tư cách nội động từ, từ này dùng khi chính tâm trạng hoặc tình hình trở nên ổn định. Trong cách nói như nói chuyện một cách bình tĩnh, nó diễn tả thái độ điềm tĩnh, không cuống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「落ち着く」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 自分の好みに合って、よいと思うこと。
- 気持ちや状態が静かで安定すること。また、物事が一定の状態に収まること。
- 心に引っかかって、気にせずにはいられないこと。
- 問題や選択について、どうすればよいか分からず苦しむこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 気持ちや状態が静かで安定すること。また、物事が一定の状態に収まること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「落ち着く」. Từ này có nghĩa là “Bình tĩnh lại, ổn định; tâm trạng hoặc tình hình trở nên yên ổn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
