Nghĩa
Sự bình tĩnh, ổn định; trạng thái hoặc tính chất không hoảng và yên ổn.
Giải thích
Dùng như người điềm tĩnh hoặc lấy lại bình tĩnh, cho cả thái độ con người và bầu không khí.
Ví dụ
-
彼女は予想外の質問を受けても、落ち着きを失わなかった。
Dù nhận câu hỏi ngoài dự kiến, cô ấy vẫn không mất bình tĩnh.
-
深呼吸をして、ようやく落ち着きを取り戻した。
Sau khi hít thở sâu, tôi cuối cùng cũng lấy lại bình tĩnh.
-
木の家具が、白い部屋に温かさと落ち着きを与えている。
Đồ nội thất bằng gỗ đem lại sự ấm áp và cảm giác yên tĩnh cho căn phòng màu trắng.
-
若いのに話し方に落ち着きがあり、安心して任せられる。
Dù còn trẻ, cách nói chuyện của anh ấy rất điềm tĩnh nên có thể yên tâm giao việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
落ち着きがある
có sự điềm tĩnh
-
落ち着きを失う
mất bình tĩnh
-
落ち着きを取り戻す
lấy lại bình tĩnh
-
落ち着きのある声
giọng nói điềm đạm
-
心の落ち着き
sự yên ổn trong lòng
Từ dễ nhầm lẫn
落ち着き vs 落ち着く
「落ち着き」 là danh từ, chỉ tính chất yên và ổn định của thái độ, giọng nói hoặc không gian. 「落ち着く」 là động từ, diễn tả tâm trạng hay tình hình chuyển sang trạng thái ổn định.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách nói có sự điềm tĩnh chỉ tính chất ổn định vốn có, còn lấy lại bình tĩnh là khôi phục sự bình tĩnh từng mất. Danh từ này dùng được không chỉ cho người mà còn cho giọng nói hay bầu không khí trong phòng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「慌てず静かで安定している様子や性質」 ヒント: 「この語がある人」「この語を取り戻す」のように、人の態度や場の雰囲気にも使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 感情
- 機嫌
- 気分
- 落ち着き
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 落ち着き
Giải thích: Đáp án đúng là 「落ち着き」. Từ này có nghĩa là “Sự bình tĩnh, ổn định; trạng thái hoặc tính chất không hoảng và yên ổn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
