Nghĩa
Buồn chán, suy sụp; cũng chỉ số lượng hoặc tình trạng giảm xuống.
Giải thích
Dùng cho tâm trạng buồn sau thất bại, hoặc doanh số/số liệu giảm.
Ví dụ
-
試験に不合格だったと知り、彼はひどく落ち込んでいる。
Biết mình trượt kỳ thi, anh ấy đang rất suy sụp.
-
雨の日が続き、今月の店の売上は大きく落ち込んだ。
Trời mưa liên tục nên doanh số tháng này của cửa hàng giảm mạnh.
-
この古い道路は、重い車が通ると表面が落ち込むことがある。
Mặt đường cũ này đôi khi bị lún xuống khi xe nặng chạy qua.
Cách kết hợp thường dùng
-
失敗して落ち込む
suy sụp vì thất bại
-
気分が落ち込む
tâm trạng sa sút
-
売上が落ち込む
doanh số sụt giảm
-
地面が落ち込む
mặt đất bị lún
Từ dễ nhầm lẫn
落ち込む vs がっかりする
“Ochikomu” nhấn mạnh trạng thái tinh thần sa sút kéo dài phần nào; “gakkari suru” tập trung vào phản ứng thất vọng khi kết quả không như mong đợi. “Ochikomu” còn dùng cho doanh số giảm hoặc mặt đất lún.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ tâm trạng sa sút vì thất bại hoặc tin xấu. Cũng diễn tả số liệu, thành tích giảm mạnh, hoặc mặt đất hay bề mặt vật thể bị lõm thấp hơn xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「気分が沈んで元気がなくなることまた、数量などが下がること」 ヒント: 「失敗してこの語」は気持ち、「売上がこの語」は数値が悪くなる意味です 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 見直す
- 見守る
- 持ち帰る
- 落ち込む
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 落ち込む
Giải thích: Đáp án đúng là 「落ち込む」. Từ này có nghĩa là “Buồn chán, suy sụp; cũng chỉ số lượng hoặc tình trạng giảm xuống.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
