Nghĩa
Mong muốn, hy vọng; rất muốn điều gì xảy ra hoặc đạt được thứ gì.
Giải thích
Dùng như mong hòa bình hoặc mong thành công, hơi trang trọng và nghiêm túc hơn cách nói thường ngày.
Ví dụ
-
住民は、騒音問題の早期解決を望んでいる。
Người dân mong vấn đề tiếng ồn sớm được giải quyết.
-
患者は一日も早い回復を望み、治療に取り組んだ。
Bệnh nhân mong hồi phục càng sớm càng tốt và tích cực điều trị.
-
多くの人が、争いのない平和な暮らしを望んでいる。
Nhiều người mong muốn một cuộc sống hòa bình không có xung đột.
-
会社は新しい責任者に、柔軟な判断を望んでいる。
Công ty kỳ vọng người phụ trách mới có khả năng phán đoán linh hoạt.
Cách kết hợp thường dùng
-
平和を望む
mong hòa bình
-
成功を望む
mong thành công
-
早期解決を望む
mong được giải quyết sớm
-
改善を望む
mong có sự cải thiện
-
本人が望む生活
cuộc sống đương sự mong muốn
Từ dễ nhầm lẫn
望む vs 希望
「望む」 là động từ, dùng 「を」 để nêu kết quả mong thành hiện thực hoặc điều mong ở người khác, với sắc thái khá trang trọng và nghiêm túc. 「希望」 là danh từ hoặc động từ suru, còn dùng cho lựa chọn như ngày mong muốn hay nguyện vọng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Kết quả mong muốn hoặc nội dung yêu cầu đi với trợ từ 「を」. Dạng chính thức ở đây là 「望む」 chỉ mong muốn, khác với 「臨む」 chỉ đối mặt hay tham dự một dịp và không mang nghĩa ngắm cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「望む」の読み方として最もよいものはどれですか。
- のぞむ
- きづく
- きにいる
- きになる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. のぞむ
Giải thích: Cách đọc của 「望む」 là 「のぞむ」. Nghĩa là “Mong muốn, hy vọng; rất muốn điều gì xảy ra hoặc đạt được thứ gì.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
