benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「悩む」

Cách đọc
なやむ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Băn khoăn, khổ tâm; đau đầu vì không biết nên làm gì trước vấn đề hoặc lựa chọn.

Giải thích

Dùng như băn khoăn về hướng đi hoặc quan hệ, chỉ suy nghĩ mãi về vấn đề khó có câu trả lời ngay.

Ví dụ

  1. 卒業後の進路に悩み、先輩に相談した。

    Tôi băn khoăn về hướng đi sau khi tốt nghiệp nên đã hỏi ý kiến đàn anh.

  2. 彼女は長い間、近所の騒音で悩んでいる。

    Cô ấy đã khổ sở vì tiếng ồn trong khu phố suốt một thời gian dài.

  3. 二つの案のどちらを選ぶか悩んだ末、費用の低い方に決めた。

    Sau khi cân nhắc mãi nên chọn phương án nào, tôi quyết định chọn phương án ít tốn kém hơn.

  4. 一人で悩まず、困ったときは早めに相談してください。

    Đừng ôm nỗi băn khoăn một mình; khi gặp khó khăn hãy trao đổi sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 進路に悩む

    băn khoăn về hướng đi

  • 人間関係で悩む

    khổ tâm vì quan hệ con người

  • 選択に悩む

    phân vân về lựa chọn

  • 一人で悩む

    băn khoăn một mình

  • 深く悩む

    vô cùng khổ tâm

Từ dễ nhầm lẫn

悩む vs 迷う

「悩む」 là suy nghĩ dai dẳng về vấn đề khó có lời giải như hướng đi hay quan hệ và cảm thấy nặng nề. 「迷う」 còn dùng rộng cho lạc đường hoặc chưa quyết được giữa nhiều lựa chọn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vấn đề gây băn khoăn có thể đi với 「に」, nguyên nhân hoặc lĩnh vực đi với 「で」, còn nội dung chưa quyết được có thể nêu bằng mệnh đề nghi vấn. Từ này hợp với vấn đề gây gánh nặng do suy nghĩ kéo dài hơn là một lựa chọn mua sắm thoáng qua.

Câu hỏi luyện tập mẫu

友人との会話で、先生は「問題や選択について、どうすればよいか分からず苦しむこと」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「進路にこの語」「人間関係でこの語」のように、すぐ答えが出ない問題について考え続ける… 最も自然な語を選んでください。

  1. 気になる
  2. 望む
  3. 落ち着く
  4. 悩む
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 悩む

Giải thích: Đáp án đúng là 「悩む」. Từ này có nghĩa là “Băn khoăn, khổ tâm; đau đầu vì không biết nên làm gì trước vấn đề hoặc lựa chọn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3