Nghĩa
Nỗi băn khoăn, phiền muộn; vấn đề hoặc lo lắng chưa giải quyết được khiến khổ tâm.
Giải thích
Dùng như trao đổi nỗi lo hoặc có nhiều phiền muộn, chỉ vấn đề có thể đem hỏi ý kiến người khác.
Ví dụ
-
卒業後の進路についての悩みを、担任の先生に相談した。
Tôi đã trao đổi với giáo viên chủ nhiệm về nỗi băn khoăn đối với hướng đi sau khi tốt nghiệp.
-
彼は職場の人間関係に悩みを抱えている。
Anh ấy đang mang nỗi phiền muộn về các mối quan hệ tại nơi làm việc.
-
同じ年頃の子を持つ親には、共通の悩みが多い。
Các bậc cha mẹ có con cùng độ tuổi thường có nhiều nỗi lo chung.
-
小さな悩みでも、信頼できる人に話すと心が軽くなる。
Dù chỉ là nỗi băn khoăn nhỏ, nói với người đáng tin cũng khiến lòng nhẹ nhõm hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
悩みがある
có nỗi băn khoăn
-
悩みを抱える
mang nỗi phiền muộn
-
悩みを相談する
trao đổi về nỗi băn khoăn
-
悩みを打ち明ける
thổ lộ nỗi lòng
-
悩みを解決する
giải quyết điều phiền muộn
Từ dễ nhầm lẫn
悩み vs 迷い
「悩み」 là vấn đề hoặc nỗi lo chưa giải quyết khiến người ta khổ tâm; 「迷い」 tập trung vào trạng thái chưa quyết định được giữa nhiều lựa chọn hay cách hành động.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Danh từ này chỉ chính vấn đề làm người ta khổ tâm, không phải hành động băn khoăn. Có thể nêu nội dung của nỗi lo hoặc kết hợp với các động từ trao đổi và thổ lộ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
友人との会話で読んだ文では、「解決できずに心を苦しめている問題や心配事」を表す語が必要です。 ヒント: 「この語を相談する」「この語が多い」のように、人に話して助けを求める問題にも使います 最も自然な語を選んでください。
- 意欲
- 恐れ
- 落ち着き
- 悩み
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 悩み
Giải thích: Đáp án đúng là 「悩み」. Từ này có nghĩa là “Nỗi băn khoăn, phiền muộn; vấn đề hoặc lo lắng chưa giải quyết được khiến khổ tâm.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
