Nghĩa
Ra là vậy; diễn tả đã hiểu hoặc thấy hợp lý sau khi nghe giải thích.
Giải thích
Nói “なるほど” để biểu thị đã hiểu; dùng quá nhiều có thể nghe hơi qua loa.
Ví dụ
-
説明を聞いて、なるほどと思った。
Nghe giải thích xong, tôi thấy quả đúng là vậy.
-
なるほど、それなら計画を変えましょう。
Ra là vậy, thế thì hãy đổi kế hoạch.
-
実物を見て、なるほど人気があるわけだと納得した。
Thấy tận mắt, tôi hiểu vì sao nó được ưa chuộng.
Cách kết hợp thường dùng
-
なるほどと思う
thấy ra là vậy
-
なるほどと納得する
hiểu và bị thuyết phục
-
なるほど、それなら
ra là vậy, nếu thế
-
なるほどとうなずく
gật đầu tỏ ý đã hiểu
Từ dễ nhầm lẫn
なるほど vs 確かに
“Naruhodo” là phản ứng khi vừa hiểu ra; “tashika ni” là đồng ý với sự thật hay ý kiến.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Biểu thị đã hiểu thông tin mới và công nhận là hợp lý. Với người trên nên tránh sắc thái như đang đánh giá họ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「なるほど」に合う表記を一つ選んでください。
- いったん
- いわば
- なるほど
- うっかり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. なるほど
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「なるほど」 là 「なるほど」. Nghĩa là “Ra là vậy; diễn tả đã hiểu hoặc thấy hợp lý sau khi nghe giải thích.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
