benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「なお」

Cách đọc
なお
Từ loại
接続詞

Nghĩa

Ngoài ra, xin nói thêm; bổ sung thông tin liên quan.

Giải thích

Hay dùng trong thông báo để thêm lưu ý liên quan, như thời hạn tiếp nhận.

Ví dụ

  1. 受付は五時までです。なお、土曜日は休みです。

    Quầy nhận hồ sơ mở đến năm giờ. Xin lưu ý thêm, thứ Bảy nghỉ.

  2. 詳細は別紙をご覧ください。なお、料金は変更される場合があります。

    Xem phụ lục để biết chi tiết. Ngoài ra, phí có thể thay đổi.

  3. 会議は延期します。なお、新しい日程は後日連絡します。

    Cuộc họp hoãn. Lịch mới sẽ được báo sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • なお、詳細は

    ngoài ra, chi tiết

  • なお、詳細は後日お知らせします

    Ngoài ra, thông tin chi tiết sẽ được thông báo sau.

  • なお、参加費は無料です

    Ngoài ra, phí tham gia được miễn.

  • なお、雨天の場合は中止します

    Ngoài ra, sự kiện sẽ bị hủy nếu trời mưa.

Từ dễ nhầm lẫn

なお vs また

“Nao” trang trọng và thêm chú thích cho ý chính; “mata” bổ sung thông tin ngang hàng một cách trung tính.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong văn viết hay thông báo trang trọng, thêm thông tin sau phần chính; tùy ngữ cảnh còn có nghĩa vẫn còn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「なお」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. なお
  2. なぜなら
  3. なのに
  4. はんたいに
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. なお

Giải thích: Cách đọc của 「なお」 là 「なお」. Nghĩa là “Ngoài ra, xin nói thêm; bổ sung thông tin liên quan.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3