Nghĩa
Vậy mà, thế mà; kết quả trái với điều được mong đợi từ nội dung trước.
Giải thích
Dùng khi kết quả trái dự đoán, thường kèm cảm giác bất ngờ hoặc không hài lòng.
Ví dụ
-
薬を飲んだ後なのに、熱が下がらない。
Dù đã uống thuốc rồi, cơn sốt vẫn không hạ.
-
彼は担当者なのに、事情を教えてくれなかった。
Dù là người phụ trách, anh ấy đã không cho tôi biết tình hình.
-
日曜日なのに会社へ行く。
Dù là Chủ nhật tôi vẫn phải đến công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
休日なのに
dù là ngày nghỉ
-
担当者なのに
dù là người phụ trách
-
簡単なのに
dù đơn giản
-
雨なのに
dù trời mưa
Từ dễ nhầm lẫn
なのに vs けれども
“Noni” thường chứa cảm xúc vì trái mong đợi; “keredomo” dùng rộng cho đối lập trung tính.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ sự trái ngược giữa kết quả mong đợi và thực tế, thường kèm bất mãn, ngạc nhiên hay tiếc nuối.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「なのに」と読む語として正しいものはどれですか。
- 反対に
- もっとも
- なのに
- あるいは
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. なのに
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「なのに」 là 「なのに」. Nghĩa là “Vậy mà, thế mà; kết quả trái với điều được mong đợi từ nội dung trước.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
