Nghĩa
Làm mất, thất lạc; không biết đồ mình có đang ở đâu.
Giải thích
Dùng khi làm mất đồ như ví; khi loại bỏ vấn đề hoặc lo lắng thường viết “無くす”.
Ví dụ
-
駅で傘を失くしたことに、家へ着いてから気づいた。
Sau khi về đến nhà tôi mới nhận ra mình đã làm mất ô ở ga.
-
旅行中にパスポートを失くして、大使館へ連絡した。
Tôi làm mất hộ chiếu trong chuyến đi nên đã liên lạc với đại sứ quán.
-
鍵を失くさないように、いつも同じポケットに入れている。
Để không làm mất chìa khóa, tôi luôn để nó trong cùng một túi.
Cách kết hợp thường dùng
-
財布を失くす
làm mất ví
-
鍵を失くす
làm mất chìa khóa
-
書類を失くす
làm thất lạc giấy tờ
-
失くし物を探す
tìm đồ bị mất
Từ dễ nhầm lẫn
失くす vs 無くす
「失くす」 và 「無くす」 có cùng cách đọc. Từ thứ nhất chỉ không còn biết đồ mình ở đâu, tức làm mất; từ thứ hai chỉ loại bỏ thứ không cần hoặc vấn đề để nó không còn tồn tại.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi không còn biết ví, chìa khóa, giấy tờ hoặc đồ vật mình từng giữ đang ở đâu. Khác với 「失う」 có nghĩa rộng như mất cơ hội, từ này chủ yếu nói việc thất lạc đồ dùng hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「持っていた物がどこにあるか分からなくなること」 ヒント: 「財布をこの語」のように物を読み意味です問題や不安を消す意味では普通「無くす」を使い… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 済む
- 炊く
- 足す
- 失くす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 失くす
Giải thích: Đáp án đúng là 「失くす」. Từ này có nghĩa là “Làm mất, thất lạc; không biết đồ mình có đang ở đâu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
