benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「失くす」

Cách đọc
なくす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Làm mất, thất lạc; không biết đồ mình có đang ở đâu.

Giải thích

Dùng khi làm mất đồ như ví; khi loại bỏ vấn đề hoặc lo lắng thường viết “無くす”.

Ví dụ

  1. 駅で傘を失くしたことに、家へ着いてから気づいた。

    Sau khi về đến nhà tôi mới nhận ra mình đã làm mất ô ở ga.

  2. 旅行中にパスポートを失くして、大使館へ連絡した。

    Tôi làm mất hộ chiếu trong chuyến đi nên đã liên lạc với đại sứ quán.

  3. 鍵を失くさないように、いつも同じポケットに入れている。

    Để không làm mất chìa khóa, tôi luôn để nó trong cùng một túi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 財布を失くす

    làm mất ví

  • 鍵を失くす

    làm mất chìa khóa

  • 書類を失くす

    làm thất lạc giấy tờ

  • 失くし物を探す

    tìm đồ bị mất

Từ dễ nhầm lẫn

失くす vs 無くす

「失くす」 và 「無くす」 có cùng cách đọc. Từ thứ nhất chỉ không còn biết đồ mình ở đâu, tức làm mất; từ thứ hai chỉ loại bỏ thứ không cần hoặc vấn đề để nó không còn tồn tại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi không còn biết ví, chìa khóa, giấy tờ hoặc đồ vật mình từng giữ đang ở đâu. Khác với 「失う」 có nghĩa rộng như mất cơ hội, từ này chủ yếu nói việc thất lạc đồ dùng hằng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「持っていた物がどこにあるか分からなくなること」 ヒント: 「財布をこの語」のように物を読み意味です問題や不安を消す意味では普通「無くす」を使い… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 済む
  2. 炊く
  3. 足す
  4. 失くす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 失くす

Giải thích: Đáp án đúng là 「失くす」. Từ này có nghĩa là “Làm mất, thất lạc; không biết đồ mình có đang ở đâu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3