benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「慰める」

Cách đọc
なぐさめる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

An ủi; cố làm người đang buồn hoặc chán nản thấy nhẹ lòng hơn.

Giải thích

Dùng như an ủi bạn, bằng lời nói hoặc thái độ làm dịu nỗi buồn của người khác.

Ví dụ

  1. 試合に負けて泣いている選手を、監督が静かに慰めた。

    Huấn luyện viên nhẹ nhàng an ủi cầu thủ đang khóc vì thua trận.

  2. 飼っていた犬を亡くした妹を、家族みんなで慰めた。

    Cả nhà cùng an ủi em gái sau khi con chó em nuôi qua đời.

  3. 友人は何も聞かず、ただそばにいて私を慰めてくれた。

    Bạn tôi không hỏi gì, chỉ ở bên cạnh và an ủi tôi.

  4. 悲しい夜には、この曲が彼女の心を慰めてきた。

    Trong những đêm buồn, bài hát này vẫn luôn xoa dịu lòng cô ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 友人を慰める

    an ủi bạn

  • 泣く子を慰める

    dỗ dành đứa trẻ đang khóc

  • 言葉で慰める

    an ủi bằng lời

  • そっと慰める

    nhẹ nhàng an ủi

  • 失意の人を慰める

    an ủi người đang thất vọng

Từ dễ nhầm lẫn

慰める vs 励ます

「慰める」 chú trọng làm dịu nỗi đau của người đang buồn hoặc thất vọng. 「励ます」 chú trọng truyền thêm can đảm và động lực để người đó có thể hành động trở lại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Người đang buồn hoặc chán nản được đánh dấu bằng trợ từ 「を」. Không chỉ lời nói, việc ở bên cạnh hay thái độ làm dịu nỗi đau cũng có thể dùng từ này. Nếu trọng tâm là giúp người kia lấy lại tinh thần để hành động thì 「励ます」 phù hợp hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「慰める」は、普通どのように読みますか。

  1. なぐさめる
  2. かんじる
  3. きずつける
  4. しんじる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. なぐさめる

Giải thích: Cách đọc của 「慰める」 là 「なぐさめる」. Nghĩa là “An ủi; cố làm người đang buồn hoặc chán nản thấy nhẹ lòng hơn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3