Nghĩa
Buộc, nối kết; thắt dây để cố định, hoặc nối người, nơi chốn, quan hệ.
Giải thích
“靴ひもを結ぶ” là buộc dây; “契約を結ぶ” và nối hai thành phố là tạo quan hệ/kết nối.
Ví dụ
-
荷物がほどけないように、ひもを固く結んだ。
Tôi buộc chặt dây để hành lý không bị bung ra.
-
この橋は、川の両側にある二つの町を結んでいる。
Cây cầu này nối hai thị trấn ở hai bên bờ sông.
-
会社は地元の農家と契約を結び、新鮮な野菜を仕入れている。
Công ty ký hợp đồng với nông dân địa phương để nhập rau tươi.
-
調査結果から、睡眠時間と集中力を結ぶ要因が見えてきた。
Kết quả khảo sát dần cho thấy yếu tố liên kết thời gian ngủ với khả năng tập trung.
Cách kết hợp thường dùng
-
ひもを結ぶ
buộc dây
-
靴ひもを結ぶ
buộc dây giày
-
契約を結ぶ
ký hợp đồng
-
関係を結ぶ
thiết lập quan hệ
-
二地点を結ぶ
nối hai địa điểm
Từ dễ nhầm lẫn
結ぶ vs 縛る
「結ぶ」 dùng rộng cho việc buộc dây hoặc tạo quan hệ, còn 「縛る」 chủ yếu là trói chặt bằng dây để vật hay người không cử động được.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「結ぶ」 có thể là buộc dây để cố định, nối địa điểm hoặc thiết lập hợp đồng, quan hệ. Khi dịch cần chọn cách nói khác nhau tùy đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「結ぶ」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 力・勢い・程度などが前より強くなること。
- ひもなどをからめて固定すること。また、人・場所・関係などをつなぐこと。
- 面積・範囲・情報などが広くなること。
- 考え・情報・習慣などが多くの人に知られるようになること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ひもなどをからめて固定すること。また、人・場所・関係などをつなぐこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「結ぶ」. Từ này có nghĩa là “Buộc, nối kết; thắt dây để cố định, hoặc nối người, nơi chốn, quan hệ.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
