Nghĩa
Không thể, quá sức, gượng ép; khó thực hiện hoặc làm một cách không hợp lý.
Giải thích
“無理な計画” là kế hoạch khó thực hiện; “無理をする” là cố quá sức hoặc vượt điều kiện cho phép.
Ví dụ
-
この量の資料を今日中に全部読むのは無理だ。
Đọc hết lượng tài liệu này trong hôm nay là không thể.
-
その重い棚を一人で運ぶのは無理だから、誰かに手伝ってもらおう。
Một mình khiêng chiếc kệ nặng đó là quá sức, hãy nhờ ai đó giúp.
-
疲れているのに無理をして働き続けると、集中できなくなる。
Nếu đã mệt mà vẫn cố sức làm việc tiếp thì sẽ khó tập trung.
-
予算を確認せずに始めたこの計画には、最初から無理がある。
Kế hoạch này được bắt đầu mà chưa kiểm tra ngân sách nên ngay từ đầu đã có điểm không hợp lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
無理をする
cố sức quá mức
-
無理な計画
kế hoạch thiếu khả thi
-
それは無理だ
việc đó là không thể
-
無理に進める
cố ép tiến hành
-
無理がある
có điểm không hợp lý
Từ dễ nhầm lẫn
無理 vs 無茶
「無理」 nói về việc khó thực hiện xét theo năng lực, thời gian hay điều kiện, hoặc cố làm quá sức; 「無茶」 mang sắc thái phê phán mạnh hơn đối với hành động vô lý, liều lĩnh hay quá mức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi không thể thực hiện, từ này mang nghĩa không thể; khi tự đặt gánh nặng quá lớn, nó có nghĩa cố quá sức; khi phương pháp thiếu hợp lý, nó chỉ điểm vô lý. Cần phân biệt theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「むり」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 異常
- 健康的
- 無理
- 正常
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 無理
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「むり」 là 「無理」. Nghĩa là “Không thể, quá sức, gượng ép; khó thực hiện hoặc làm một cách không hợp lý.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
