Nghĩa
Mang vào, đưa vào; đem đồ vật hoặc vấn đề đến một nơi/người khác.
Giải thích
Có thể là mang đồ ăn/uống vào, hoặc đưa vấn đề, yêu cầu tư vấn cho người khác.
Ví dụ
-
会場内に飲み物を持ち込むことは禁止されています。
Không được phép mang đồ uống vào hội trường.
-
客は故障したパソコンを修理店に持ち込んだ。
Khách hàng đã mang chiếc máy tính bị hỏng đến cửa hàng sửa chữa.
-
彼女が議論に新しい視点を持ち込んだことで、解決策が見えてきた。
Nhờ cô ấy đưa một góc nhìn mới vào cuộc thảo luận, phương án giải quyết dần hiện ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
飲食物を持ち込む
mang đồ ăn thức uống vào
-
荷物を会場に持ち込む
đưa hành lý vào hội trường
-
相談を持ち込む
đem việc đến nhờ tư vấn
-
問題を持ち込む
mang vấn đề vào
Từ dễ nhầm lẫn
持ち込む vs 持ち出す
Xét theo một địa điểm, 「持ち込む」 là mang vật từ ngoài vào trong; 「持ち出す」 là đưa vật ở bên trong ra ngoài, chẳng hạn tự ý mang tài liệu ra.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cách nói mang hành lý vào hội trường, một vật ở ngoài được chuyển vào nơi cụ thể. Động từ này cũng dùng khi đưa yêu cầu tư vấn, vấn đề hoặc ý tưởng mới đến người khác hay vào cuộc thảo luận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
作業で、ある行動を表すために「物や問題を別の場所や相手のところへ持って入ること」に合う語を選びます。 ヒント: 「飲食物をこの語」のような物の持参と、「相談をこの語」のような問題を相手に出す意味が… この説明に合う語はどれですか。
- 走り出す
- 話し合う
- 引き返す
- 持ち込む
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 持ち込む
Giải thích: Đáp án đúng là 「持ち込む」. Từ này có nghĩa là “Mang vào, đưa vào; đem đồ vật hoặc vấn đề đến một nơi/người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
