benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「持ち込む」

Cách đọc
もちこむ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Mang vào, đưa vào; đem đồ vật hoặc vấn đề đến một nơi/người khác.

Giải thích

Có thể là mang đồ ăn/uống vào, hoặc đưa vấn đề, yêu cầu tư vấn cho người khác.

Ví dụ

  1. 会場内に飲み物を持ち込むことは禁止されています。

    Không được phép mang đồ uống vào hội trường.

  2. 客は故障したパソコンを修理店に持ち込んだ。

    Khách hàng đã mang chiếc máy tính bị hỏng đến cửa hàng sửa chữa.

  3. 彼女が議論に新しい視点を持ち込んだことで、解決策が見えてきた。

    Nhờ cô ấy đưa một góc nhìn mới vào cuộc thảo luận, phương án giải quyết dần hiện ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 飲食物を持ち込む

    mang đồ ăn thức uống vào

  • 荷物を会場に持ち込む

    đưa hành lý vào hội trường

  • 相談を持ち込む

    đem việc đến nhờ tư vấn

  • 問題を持ち込む

    mang vấn đề vào

Từ dễ nhầm lẫn

持ち込む vs 持ち出す

Xét theo một địa điểm, 「持ち込む」 là mang vật từ ngoài vào trong; 「持ち出す」 là đưa vật ở bên trong ra ngoài, chẳng hạn tự ý mang tài liệu ra.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách nói mang hành lý vào hội trường, một vật ở ngoài được chuyển vào nơi cụ thể. Động từ này cũng dùng khi đưa yêu cầu tư vấn, vấn đề hoặc ý tưởng mới đến người khác hay vào cuộc thảo luận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

作業で、ある行動を表すために「物や問題を別の場所や相手のところへ持って入ること」に合う語を選びます。 ヒント: 「飲食物をこの語」のような物の持参と、「相談をこの語」のような問題を相手に出す意味が… この説明に合う語はどれですか。

  1. 走り出す
  2. 話し合う
  3. 引き返す
  4. 持ち込む
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 持ち込む

Giải thích: Đáp án đúng là 「持ち込む」. Từ này có nghĩa là “Mang vào, đưa vào; đem đồ vật hoặc vấn đề đến một nơi/người khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3