benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「持ち出す」

Cách đọc
もちだす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Mang ra ngoài; cũng có nghĩa là nêu ra chủ đề hoặc đề xuất.

Giải thích

Có thể là mang tài liệu ra ngoài, hoặc nêu một chủ đề/vấn đề trong cuộc nói chuyện.

Ví dụ

  1. 機密資料を社外へ持ち出すには、上司の許可が必要だ。

    Muốn mang tài liệu mật ra khỏi công ty thì cần được cấp trên cho phép.

  2. 天気がよかったので、椅子を庭に持ち出して本を読んだ。

    Vì thời tiết đẹp, tôi mang ghế ra vườn rồi đọc sách.

  3. 話がまとまりかけた時、彼は突然昔の争いの話を持ち出した。

    Khi cuộc trao đổi sắp đi đến thống nhất, anh ấy bỗng nhắc lại chuyện tranh cãi trước đây.

Cách kết hợp thường dùng

  • 資料を持ち出す

    mang tài liệu ra ngoài

  • 無断で持ち出す

    tự ý mang ra

  • 外へ持ち出す

    đưa ra bên ngoài

  • 話題を持ち出す

    nêu ra một chủ đề

Từ dễ nhầm lẫn

持ち出す vs 取り出す

「持ち出す」 nhấn mạnh mang một vật ra ngoài tòa nhà hoặc phạm vi quản lý; 「取り出す」 là lấy vật ra khỏi túi hay hộp và không nhất thiết phải đem đi nơi khác.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với đồ vật cụ thể, từ này có hướng chuyển từ nơi được quản lý ra ngoài nên thường xuất hiện trong tình huống tự ý mang đi. Nó còn có thể diễn tả việc nêu chủ đề hoặc đề xuất trong cuộc nói chuyện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「持ち出す」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. もちだす
  2. とりくむ
  3. とりけす
  4. はしりだす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. もちだす

Giải thích: Cách đọc của 「持ち出す」 là 「もちだす」. Nghĩa là “Mang ra ngoài; cũng có nghĩa là nêu ra chủ đề hoặc đề xuất.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3