Nghĩa
Mang ra ngoài; cũng có nghĩa là nêu ra chủ đề hoặc đề xuất.
Giải thích
Có thể là mang tài liệu ra ngoài, hoặc nêu một chủ đề/vấn đề trong cuộc nói chuyện.
Ví dụ
-
機密資料を社外へ持ち出すには、上司の許可が必要だ。
Muốn mang tài liệu mật ra khỏi công ty thì cần được cấp trên cho phép.
-
天気がよかったので、椅子を庭に持ち出して本を読んだ。
Vì thời tiết đẹp, tôi mang ghế ra vườn rồi đọc sách.
-
話がまとまりかけた時、彼は突然昔の争いの話を持ち出した。
Khi cuộc trao đổi sắp đi đến thống nhất, anh ấy bỗng nhắc lại chuyện tranh cãi trước đây.
Cách kết hợp thường dùng
-
資料を持ち出す
mang tài liệu ra ngoài
-
無断で持ち出す
tự ý mang ra
-
外へ持ち出す
đưa ra bên ngoài
-
話題を持ち出す
nêu ra một chủ đề
Từ dễ nhầm lẫn
持ち出す vs 取り出す
「持ち出す」 nhấn mạnh mang một vật ra ngoài tòa nhà hoặc phạm vi quản lý; 「取り出す」 là lấy vật ra khỏi túi hay hộp và không nhất thiết phải đem đi nơi khác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với đồ vật cụ thể, từ này có hướng chuyển từ nơi được quản lý ra ngoài nên thường xuất hiện trong tình huống tự ý mang đi. Nó còn có thể diễn tả việc nêu chủ đề hoặc đề xuất trong cuộc nói chuyện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「持ち出す」に合う読み方を一つ選んでください。
- もちだす
- とりくむ
- とりけす
- はしりだす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. もちだす
Giải thích: Cách đọc của 「持ち出す」 là 「もちだす」. Nghĩa là “Mang ra ngoài; cũng có nghĩa là nêu ra chủ đề hoặc đề xuất.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
