Nghĩa
Nâng lên, nhấc lên; cũng có nghĩa là khen ngợi, tâng bốc ai đó.
Giải thích
Có nghĩa nhấc đồ lên, hoặc khen/tâng bốc người khác.
Ví dụ
-
重い箱を二人で持ち上げて、台車に載せた。
Hai người cùng nhấc chiếc thùng nặng lên và đặt lên xe đẩy.
-
床を掃除するため、机の片側を少し持ち上げた。
Để quét sàn, tôi nhấc nhẹ một bên bàn lên.
-
部長は期待の新人を会議のたびに持ち上げている。
Trong mỗi cuộc họp, trưởng phòng đều hết lời khen nhân viên mới đầy triển vọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
荷物を持ち上げる
nhấc hành lý lên
-
両手で持ち上げる
nâng lên bằng hai tay
-
高く持ち上げる
nâng lên cao
-
人を持ち上げる
tâng bốc một người
Từ dễ nhầm lẫn
持ち上げる vs 持つ
“Mochiageru” là cầm vật rồi nâng từ thấp lên cao; “motsu” chủ yếu là cầm hoặc giữ và không bao hàm chuyển động hướng lên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là đỡ vật bằng tay rồi nâng lên; cũng có thể chỉ việc đánh giá và khen một người cao hơn thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「物を手などで上の方へ動かすことまた、人をほめて高く評価すること」 ヒント: 「荷物をこの語」は物理的な動作、「彼をこの語」はほめて気分よくさせる意味です この説明に合う語はどれですか。
- 使い分ける
- 問い合わせる
- 通り過ぎる
- 持ち上げる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 持ち上げる
Giải thích: Đáp án đúng là 「持ち上げる」. Từ này có nghĩa là “Nâng lên, nhấc lên; cũng có nghĩa là khen ngợi, tâng bốc ai đó.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
