Nghĩa
Tìm thấy, phát hiện; thấy đồ vật, người hoặc sự thật chưa nhận ra.
Giải thích
Thường dùng khi chủ thể chủ động tìm rồi thấy; nội động từ “見つかる” nhấn mạnh việc đối tượng được phát hiện.
Ví dụ
-
なくした鍵をソファーの下で見つけた。
Tôi tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.
-
資料を読み直して、数字の間違いを一つ見つけました。
Khi đọc lại tài liệu, tôi phát hiện một lỗi về số liệu.
-
自分の経験を生かせる仕事を見つけるまで、求人を探し続けた。
Tôi tiếp tục tìm việc cho đến khi tìm được công việc có thể tận dụng kinh nghiệm của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
鍵を見つける
tìm thấy chìa khóa
-
仕事を見つける
tìm được việc
-
間違いを見つける
phát hiện lỗi
-
解決方法を見つける
tìm ra cách giải quyết
Từ dễ nhầm lẫn
見つける vs 見つかる
“Mitsukeru” là ngoại động từ, chủ thể tìm thấy vật, người hoặc sự thật; “mitsukaru” là nội động từ, đối tượng được tìm thấy.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là ngoại động từ, không chỉ dùng khi tìm thấy đồ vật hoặc người mà còn khi qua điều tra hay quan sát phát hiện lỗi, nguyên nhân hoặc phương pháp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「みつける」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 遅れる
- 変える
- 見つける
- 組み立てる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 見つける
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「みつける」 là 「見つける」. Nghĩa là “Tìm thấy, phát hiện; thấy đồ vật, người hoặc sự thật chưa nhận ra.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
